vena umbilicalis

Định nghĩa

Danh từ: Tĩnh mạch rốn. - Giải phẫu học: "Vena umbilicalis" một tĩnh mạch nằm trong dây rốn, chức năng vận chuyển máu giàu dinh dưỡng oxy từ nhau thai đến thai nhi trong quá trình phát triển trước khi sinh.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch rốn mang máu giàu oxy từ nhau thai đến thai nhi.)
  • (Sau khi sinh, tĩnh mạch rốn trở thành dây chằng tròn của gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vena umbilicalis" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về tuần hoàn thai nhi các bệnh liên quan đến dây rốn.
  • (Trong tuần hoàn thai nhi, tĩnh mạch rốn một cấu trúc quan trọng cho việc trao đổi chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbilical vein (danh từ): Tĩnh mạch rốn (từ đồng nghĩa trong tiếng Anh).
  • Umbilical artery (danh từ): Động mạch rốn (cấu trúc đối lập, mang máu từ thai nhi về nhau thai).
  • Umbilicus (danh từ): Rốn (vị trí giải phẫu).
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch rốn: Đây bản dịch trực tiếp phổ biến nhất.
  • Vena umbilicalis (thuật ngữ Latin): Thường dùng trong các văn bản y học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ giải phẫu học, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

vena umbilicalis
A diagram shows the vena umbilicalis within a cross-section of an umbilical cord.