venae esophageae

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Tĩnh mạch thực quản: Các tĩnh mạch nhỏ xuất phát từ thực quản, dẫn máu đổ vào tĩnh mạch cánh tay-đầu hoặc các tĩnh mạch đơn (azygos). Đây một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ hệ thống tĩnh mạch thoát máu từ thực quản.

dụ sử dụng
  • (Các tĩnh mạch thực quản dẫn máu đã khử oxy từ thực quản.)
  • (Tổn thương các tĩnh mạch thực quản có thể gây giãn tĩnh mạch thực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa, "venae esophageae" thường được nhắc đến khi thảo luận về các bệnh liên quan đến tĩnh mạch thực quản, như giãn tĩnh mạch thực quản (esophageal varices) do tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
  • (Các tĩnh mạch thực quản nối thông với các nhánh thực quản của tĩnh mạch vị trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Esophageal vein (danh từ): Tĩnh mạch thực quản (dạng số ít, thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
  • Esophageal varices (danh từ số nhiều): Giãn tĩnh mạch thực quản (tình trạng bệnh liên quan đến các tĩnh mạch này).
Từ đồng nghĩa
  • Esophageal veins: Tĩnh mạch thực quản (thuật ngữ thay thế phổ biến trong y văn).
Các cụm từ liên quan
  • Esophageal venous plexus: Đám rối tĩnh mạch thực quản (mạng lưới tĩnh mạch bao quanh thực quản, trong đó các venae esophageae).
  • Venae esophageae accessoriae: Các tĩnh mạch thực quản phụ (biến thể giải phẫu hiếm gặp).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.

venae esophageae
A medical diagram shows the venae esophageae branching along the esophagus.