venae labiales posteriores

Định nghĩa

venae labiales posteriores (Danh từ, số nhiều):
- Tĩnh mạch môi sau: các tĩnh mạch chạy từ phía sau môi lớn (labia majora) đến tĩnh mạch thẹn trong (internal pudendal vein). Đây một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ các mạch máu tĩnh mạch nằmvùng sinh dục nữ.

dụ sử dụng
  • (Các tĩnh mạch môi sau dẫn máu từ phần phía sau của môi lớn.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phải cẩn thận tránh làm tổn thương các tĩnh mạch môi sau.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sách giáo khoa y khoa, bài giảng về giải phẫu vùng chậu hoặc các tài liệu chuyên ngành về phụ khoa.
    • The venae labiales posteriores are part of the venous drainage system of the external genitalia. (Các tĩnh mạch môi sau một phần của hệ thống dẫn lưu tĩnh mạch của cơ quan sinh dục ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • venae labiales anteriores (Danh từ, số nhiều): Tĩnh mạch môi trướccác tĩnh mạch chạy từ phía trước môi lớn.
  • venae labiales (Danh từ, số nhiều): Tĩnh mạch môithuật ngữ chung chỉ các tĩnh mạch liên quan đến môi lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Posterior labial veins (Danh từ, số nhiều, tiếng Anh): Tĩnh mạch môi sauthuật ngữ tương đương trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Internal pudendal vein (Danh từ): Tĩnh mạch thẹn trong – tĩnh mạch các venae labiales posteriores đổ vào.
  • Labia majora (Danh từ, số nhiều): Môi lớnbộ phận giải phẫu nơi các tĩnh mạch này xuất phát.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.