venae palpebrales
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, dạng số ít: vena palpebralis): Tĩnh mạch mí mắt – các tĩnh mạch dẫn máu từ vùng mí mắt (cả mí trên và mí dưới) về hệ thống tĩnh mạch mặt. Đây là thuật ngữ giải phẫu học chuyên ngành, thường dùng trong y học hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Các tĩnh mạch mí mắt dẫn máu từ mí mắt vào tĩnh mạch mặt.)
- (Viêm các tĩnh mạch mí mắt có thể gây sưng quanh mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Superior venae palpebrales": tĩnh mạch mí mắt trên.
- The superior venae palpebrales are located in the upper eyelid. (Các tĩnh mạch mí mắt trên nằm ở mí mắt trên.)
- "Inferior venae palpebrales": tĩnh mạch mí mắt dưới.
- The inferior venae palpebrales connect to the angular vein. (Các tĩnh mạch mí mắt dưới nối với tĩnh mạch góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vena (danh từ, số ít): tĩnh mạch.
- A vena is a blood vessel that carries blood toward the heart. (Một tĩnh mạch là mạch máu đưa máu về tim.)
- Palpebral (tính từ): thuộc về mí mắt.
- The palpebral region includes both the upper and lower eyelids. (Vùng mí mắt bao gồm cả mí trên và mí dưới.)
Từ đồng nghĩa
- Eyelid veins (cụm từ tiếng Anh): tĩnh mạch mí mắt.
- The eyelid veins are part of the facial venous system. (Các tĩnh mạch mí mắt là một phần của hệ thống tĩnh mạch mặt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu này.)