venae renis
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, không có dạng số ít thông dụng):
Tĩnh mạch thận: "Venae renis" là thuật ngữ giải phẫu chỉ các tĩnh mạch nằm trong thận, có chức năng dẫn máu từ thận đổ vào tĩnh mạch thận (renal vein). Đây là một phần của hệ tuần hoàn, giúp vận chuyển máu đã được lọc từ thận trở về tim.
Ví dụ sử dụng
- (Các tĩnh mạch thận dẫn máu đã khử oxy từ thận.)
- (Tổn thương các tĩnh mạch thận có thể làm suy giảm chức năng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Venae renis" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu học, đặc biệt khi mô tả chi tiết cấu trúc mạch máu của thận.
- In renal anatomy, the venae renis are tributaries of the renal vein. (Trong giải phẫu thận, các tĩnh mạch thận là các nhánh đổ vào tĩnh mạch thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Vena renalis (danh từ, số ít): tĩnh mạch thận (mạch máu chính dẫn máu từ thận).
- The vena renalis carries blood away from the kidney. (Tĩnh mạch thận dẫn máu ra khỏi thận.)
- Renal vein (danh từ, tiếng Anh thông dụng): tĩnh mạch thận, đồng nghĩa với "vena renalis".
Từ đồng nghĩa
- Tĩnh mạch thận: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "venae renis".
- Veins of the kidney: cụm từ tiếng Anh tương đương, mô tả các tĩnh mạch trong thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "venae renis" là thuật ngữ giải phẫu cố định, không kết hợp với động từ trong các cụm từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "venae renis" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.