vendemiaire

Định nghĩa

Danh từ: Vendémiaire tháng đầu tiên trong Lịch Cách mạng Pháp, tương ứng với khoảng thời gian từ cuối tháng 9 đến cuối tháng 10 dương lịch. Tên gọi này bắt nguồn từ từ tiếng Latin "vindemia" có nghĩa "mùa thu hoạch nho", phản ánh bối cảnh nông nghiệp của tháng này.

dụ sử dụng
  • (Lịch Cách mạng Pháp bắt đầu với tháng Vendémiaire, tháng của mùa thu hoạch nho.)
  • (Vendémiaire đánh dấu sự khởi đầu của năm mới trong hệ thống cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử: Vendémiaire thường được nhắc đến khi nghiên cứu về Lịch Cách mạng Pháp, một hệ thống lịch được thiết lập trong thời kỳ Cách mạng Pháp để thay thế lịch Gregory.
  • Trong văn chương: Từ này có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc tài liệu lịch sử mô tả thời kỳ này, thường mang tính biểu tượng cho sự đổi mới cách mạng.
Biến thể từ gần giống
  • Vendémiaire (danh từ riêng, không biến thể): tên riêng của tháng, không dạng biến thể phổ biến.
  • Các tháng khác trong Lịch Cách mạng Pháp: Brumaire (tháng sương mù), Frimaire (tháng băng giá), Nivôse (tháng tuyết), v.v.
Từ đồng nghĩa
  • Tháng thu hoạch nho: Mô tả chức năng nông nghiệp của Vendémiaire, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng.
  • Tháng đầu tiên của Lịch Cách mạng: Cách diễn đạt mô tả vị trí của trong hệ thống lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Vendémiaire" đây danh từ riêng chỉ tháng trong lịch.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Vendémiaire" từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử học thuật.

vendemiaire
The winemaker celebrates the start of vendemiaire.