vendition

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động bán hàng, việc bán: "vendition" chỉ hành động bán hàng hóa hoặc dịch vụ, đặc biệt như một nghề nghiệp để kiếm sống. Từ này mang tính trang trọng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Trọng tâm chính của công ty việc bán các sản phẩm điện tử.)
  • (Ông ấy đã tham gia vào việc bán xe hơi trong hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in vendition": tham gia vào hoạt động bán hàng.

    • Many small business owners engage in vendition as their primary source of income. (Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ tham gia vào hoạt động bán hàng như nguồn thu nhập chính của họ.)
  • "the art of vendition": nghệ thuật bán hàng.

    • Successful entrepreneurs master the art of vendition to grow their businesses. (Các doanh nhân thành công làm chủ nghệ thuật bán hàng để phát triển doanh nghiệp của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vendor (danh từ): người bán hàng, nhà cung cấp.

    • The street vendor sells fresh fruit every morning. (Người bán hàng rong bán trái cây tươi mỗi sáng.)
  • Vend (động từ): bán, rao bán.

    • They vend handmade crafts at local markets. (Họ bán các sản phẩm thủ công tại chợ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sale: việc bán, sự bán hàng.
  • Selling: hành động bán.
  • Marketing: tiếp thị (thường bao gồm cả quảng bá bán hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "vendition".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "vendition".
vendition
The merchant's vendition of fresh produce attracted many customers.