venerableness
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Phẩm chất đáng kính trọng, đáng tôn kính: "Venerableness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, sự vật, hoặc ý tưởng khiến chúng xứng đáng nhận được sự tôn kính sâu sắc, thường vì tuổi tác cao, trí tuệ, đạo đức, hoặc truyền thống lâu đời. Từ này nhấn mạnh sự trang nghiêm và uy nghiêm tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Phẩm chất đáng kính trọng của ngôi chùa cổ đã gây ấn tượng với mọi du khách.)
- (Phẩm chất đáng tôn kính của bà đến từ một đời sống trí tuệ và lòng tốt.)
- (Phẩm chất đáng kính trọng của vị thẩm phán khiến cả phòng xử án im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an air of venerableness": mang một vẻ đáng tôn kính.
- The ancient manuscript had an air of venerableness that made researchers treat it with care. (Bản thảo cổ xưa mang một vẻ đáng tôn kính khiến các nhà nghiên cứu phải xử lý nó một cách cẩn thận.)
- "to achieve venerableness over time": đạt được phẩm chất đáng kính trọng theo thời gian.
- The oak tree achieved venerableness after centuries of growth. (Cây sồi đã đạt được phẩm chất đáng kính trọng sau nhiều thế kỷ phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Venerable (tính từ): đáng kính trọng, đáng tôn kính.
- A venerable professor gave the graduation speech. (Một giáo sư đáng kính trọng đã đọc bài phát biểu tốt nghiệp.)
- Venerate (động từ): tôn kính, kính trọng sâu sắc.
- People venerate their ancestors during the festival. (Mọi người tôn kính tổ tiên trong lễ hội.)
- Veneration (danh từ): sự tôn kính, lòng kính trọng.
- The monk was held in great veneration by the community. (Nhà sư được cộng đồng hết lòng tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
- Dignity (phẩm giá): nhấn mạnh sự trang nghiêm và giá trị nội tại.
- Awe (sự kính sợ): cảm giác tôn kính pha lẫn ngưỡng mộ.
- Reverence (lòng tôn kính): sự kính trọng sâu sắc dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "venerableness", nhưng có thể dùng:
- Look up to: tôn trọng, ngưỡng mộ.
- Younger colleagues look up to her venerableness. (Các đồng nghiệp trẻ ngưỡng mộ phẩm chất đáng kính trọng của bà.)
- Hold in high regard: đánh giá cao, kính trọng.
- The community holds his venerableness in high regard. (Cộng đồng đánh giá cao phẩm chất đáng kính trọng của ông.)
Thành ngữ liên quan
- "Age before beauty": tuổi tác được ưu tiên hơn ngoại hình (thường dùng hài hước, nhưng cũng ám chỉ sự tôn kính người lớn tuổi).
- Let the elder speak first—age before beauty, and venerableness commands respect. (Hãy để người lớn tuổi nói trước—tuổi tác được ưu tiên, và phẩm chất đáng kính trọng đòi hỏi sự tôn trọng.)
- "Worthy of veneration": xứng đáng được tôn kính.
- This ancient tradition is worthy of veneration for its venerableness. (Truyền thống cổ xưa này xứng đáng được tôn kính vì phẩm chất đáng kính trọng của nó.)