venerating
Định nghĩa
Tính từ: venerating mô tả trạng thái hoặc hành động cảm thấy hoặc thể hiện lòng tôn kính, sự kính trọng sâu sắc đối với một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó. Từ này nhấn mạnh vào thái độ hoặc hành vi mang tính trang trọng, thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
- (Đám đông đứng trong im lặng đầy tôn kính khi tượng đài được khánh thành.)
- (Ánh mắt tôn kính của cô ấy hướng về người thầy lớn tuổi thể hiện lòng kính trọng sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "venerating attitude": thái độ tôn kính, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.
- The pilgrims maintained a venerating attitude throughout the ceremony. (Những người hành hương duy trì thái độ tôn kính trong suốt buổi lễ.)
- "venerating memory": ký ức được tôn kính, dùng để chỉ việc nhớ về ai đó hoặc điều gì đó với lòng kính trọng.
- They held a venerating memory of the ancestors who founded the village. (Họ giữ một ký ức tôn kính về tổ tiên đã sáng lập ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Venerate (động từ): tôn kính, tôn thờ.
- Many cultures venerate their elders. (Nhiều nền văn hóa tôn kính người lớn tuổi.)
- Veneration (danh từ): lòng tôn kính, sự kính trọng.
- The veneration of saints is common in some religions. (Việc tôn kính các thánh là phổ biến trong một số tôn giáo.)
- Venerator (danh từ): người tôn kính.
- He was a devoted venerator of ancient traditions. (Ông ấy là một người tôn kính tận tụy các truyền thống cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Reverent: kính cẩn, tỏ ra tôn kính.
- Respectful: kính trọng, lịch sự.
- Adoring: yêu mến, sùng bái (thường mang sắc thái tình cảm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến venerating, nhưng có thể kết hợp với giới từ như: - Venerate over: tôn kính hơn (hiếm dùng). - They venerate the teacher over all others. (Họ tôn kính người thầy hơn tất cả những người khác.)
Thành ngữ liên quan
- Hold in veneration: tôn kính ai đó hoặc điều gì đó.
- The community holds the ancient temple in high veneration. (Cộng đồng tôn kính ngôi đền cổ một cách sâu sắc.)