venereal wart
Định nghĩa
Danh từ: Là một loại mụn cóc lành tính, nhỏ, xuất hiện trên hoặc xung quanh vùng sinh dục và hậu môn. Đây là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD) do virus papilloma ở người (HPV) gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị mụn cóc sinh dục.)
- (Điều trị mụn cóc sinh dục thường bao gồm liệu pháp áp lạnh hoặc kem bôi ngoài da.)
- (Mụn cóc sinh dục có thể gây đau và cần được chăm sóc y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a venereal wart": mắc phải mụn cóc sinh dục.
- He was embarrassed to admit he had a venereal wart. (Anh ấy xấu hổ khi thừa nhận mình bị mụn cóc sinh dục.)
- "to treat a venereal wart": điều trị mụn cóc sinh dục.
- The clinic offers several methods to treat a venereal wart. (Phòng khám cung cấp một số phương pháp để điều trị mụn cóc sinh dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Venereal (adj): thuộc về đường tình dục.
- Venereal diseases are a public health concern. (Các bệnh lây qua đường tình dục là một vấn đề sức khỏe cộng đồng.)
- Wart (n): mụn cóc (nói chung).
- A common wart can appear on the hands. (Mụn cóc thông thường có thể xuất hiện trên tay.)
Từ đồng nghĩa
- Genital wart: mụn cóc sinh dục (thuật ngữ thông dụng hơn).
- Condyloma acuminatum: mụn cóc sinh dục (thuật ngữ y khoa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To get rid of a venereal wart: loại bỏ mụn cóc sinh dục.
- He tried several home remedies to get rid of the venereal wart. (Anh ấy thử một số biện pháp tại nhà để loại bỏ mụn cóc sinh dục.)
- To develop a venereal wart: phát triển mụn cóc sinh dục (mắc bệnh).
- She developed a venereal wart after unprotected intercourse. (Cô ấy phát triển mụn cóc sinh dục sau khi quan hệ tình dục không an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "venereal wart". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, người ta có thể nói: (Phòng bệnh hơn chữa bệnh) để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa các bệnh lây qua đường tình dục như mụn cóc sinh dục.