venetian blind

Định nghĩa

Danh từ: Một loại rèm cửa sổ bao gồm nhiều thanh ngang (thường làm bằng gỗ, nhôm hoặc nhựa) có thể điều chỉnh góc nghiêng để kiểm soát ánh sáng tầm nhìn. Khi đóng lại, các thanh này xếp chồng lên nhau.

dụ sử dụng
  • ( ấy điều chỉnh rèm cửa sổ thanh ngang để cho nhiều ánh nắng vào hơn.)
  • (Văn phòng rèm cửa sổ thanh ngang trên mọi cửa sổ để đảm bảo sự riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw the venetian blind": kéo rèm (mở hoặc đóng).

    • Please draw the venetian blind before leaving. (Vui lòng kéo rèm cửa sổ thanh ngang trước khi rời đi.)
  • "to tilt the venetian blind": nghiêng các thanh rèm để điều chỉnh ánh sáng.

    • He tilted the venetian blind to block the glare from the computer screen. (Anh ấy nghiêng các thanh rèm để chặn ánh sáng chói từ màn hình máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind (danh từ): rèm cửa nói chung.

    • She closed the blind to keep out the heat. ( ấy kéo rèm lại để ngăn nhiệt.)
  • Venetian (tính từ): thuộc về thành phố Venice (Ý).

Từ đồng nghĩa
  • Horizontal blind: rèm ngang (cùng loại, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Slat blind: rèm thanh (nhấn mạnh cấu tạo thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull down the venetian blind: kéo rèm xuống.

    • She pulled down the venetian blind to darken the room. ( ấy kéo rèm xuống để làm tối phòng.)
  • Push up the venetian blind: đẩy rèm lên.

    • He pushed up the venetian blind to look outside. (Anh ấy đẩy rèm lên để nhìn ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise the venetian blind: mở rèm lên (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The host raised the venetian blind to welcome the morning light. (Chủ nhà mở rèm lên để đón ánh sáng ban mai.)
venetian blind
A woman adjusts the venetian blind to let in the morning light.