venetian glass

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ thủy tinh Venice: Loại đồ thủy tinh cao cấp, tinh xảo được sản xuất tại hoặc gần thành phố Venice, Ý. nổi tiếng với kỹ thuật chế tác phức tạp, màu sắc rực rỡ hoa văn trang trí cầu kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc bình thủy tinh Venice tuyệt đẹp làm quà lưu niệm từ Ý.)
  • (Bảo tàng một bộ sưu tập ấn tượng về đồ thủy tinh Venice từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Venetian glass" thường được dùng để chỉ các sản phẩm cụ thể như ly, bình, đèn chùm, hoặc các tác phẩm nghệ thuật trang trí.
    • The chandelier is made of authentic venetian glass. (Chiếc đèn chùm được làm từ thủy tinh Venice chính hãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Venetian glassware (n): đồ thủy tinh Venice (dùng để chỉ chung các sản phẩm).
    • Venetian glassware is highly prized by collectors. (Đồ thủy tinh Venice được các nhà sưu tập đánh giá rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Murano glass: Thủy tinh Murano, một loại thủy tinh Venice cụ thể được sản xuất trên đảo Murano gần Venice.
    • Murano glass is a subtype of venetian glass. (Thủy tinh Murano một phân loại của thủy tinh Venice.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "venetian glass".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "venetian glass".
venetian glass
A colorful venetian glass vase sits on a sunny windowsill.