venetian red

Định nghĩa

Danh từ:
- Màu đỏ Venice: "Venetian red" một loại màu đỏ nâu, thường được mô tả một sắc thái của màu nâu pha chút đỏ. Đây một màu sắc truyền thống trong hội họa trang trí.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã dùng màu đỏ Venice để vẽ những viên gạch trong phong cảnh.)
  • (Những bức tường của biệt thự cổ được sơn bằng màu đỏ Venice ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Venetian red pigment": bột màu đỏ Venice, thường được sử dụng trong sơn dầu hoặc màu nước.

    • The venetian red pigment is known for its durability and earthy tone. (Bột màu đỏ Venice nổi tiếng độ bền tông màu đất của .)
  • "Venetian red as a color name": tên màu đỏ Venice trong bảng màu tiêu chuẩn.

    • In interior design, venetian red is often used to create a rustic or vintage feel. (Trong thiết kế nội thất, màu đỏ Venice thường được dùng để tạo cảm giác mộc mạc hoặc cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Venetian (adj): thuộc về Venice (thành phố ở Ý). Tuy nhiên, trong cụm "venetian red", từ này chỉ nguồn gốc lịch sử của màu sắc.
  • Red ochre: màu đỏ đất, một sắc thái tương tự nhưng không hoàn toàn giống.
Từ đồng nghĩa
  • Burnt sienna: màu nâu đỏ cháy, sắc thái gần với màu đỏ Venice.
  • Terra cotta: màu đỏ gạch, thường ấm hơn ít nâu hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to tone down venetian red": làm dịu màu đỏ Venice (bằng cách pha thêm màu khác).
    • She toned down the venetian red with a bit of white to make it softer. ( ấy đã làm dịu màu đỏ Venice bằng một chút màu trắng để mềm mại hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Paint the town red": vui chơi thỏa thích (thành ngữ không liên quan trực tiếp đến màu sắc, nhưng từ "red").
    • After the exam, they decided to paint the town red. (Sau kỳ thi, họ quyết định vui chơi thỏa thích.)
venetian red
The artist mixed venetian red into the landscape painting.