venezuelan monetary unit

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Venezuela, dùng để chỉ bất kỳ loại tiền chính thức nào được sử dụng tại quốc gia Nam Mỹ này. Đây thuật ngữ chung, không chỉ một loại tiền cụ thể bao gồm tất cả các đơn vị tiền tệ từng hoặc đang được lưu hành tại Venezuela.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Venezuela đã trải qua lạm phát cao trong những năm gần đây.)
  • (Nhiều nhà kinh tế học nghiên cứu lịch sử của đơn vị tiền tệ Venezuela để hiểu về sự biến động của .)
  • (Khi đi du lịch đến Venezuela, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Venezuela.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Venezuelan monetary unit" thường được dùng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc lịch sử để nói chung về tiền tệ của Venezuela, thay vì gọi tên cụ thể như bolívar (đơn vị tiền tệ hiện tại).
    • The Venezuelan monetary unit was revalued several times to combat hyperinflation. (Đơn vị tiền tệ của Venezuela đã được định giá lại nhiều lần để chống siêu lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolívar (danh từ riêng): Tên cụ thể của đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại của Venezuela.

    • The bolívar is the current Venezuelan monetary unit. (Bolívar đơn vị tiền tệ hiện tại của Venezuela.)
  • Bolívar fuerte (danh từ riêng): Đơn vị tiền tệ , được thay thế bởi bolívar.

    • Before 2018, the bolívar fuerte was the Venezuelan monetary unit. (Trước năm 2018, bolívar fuerte đơn vị tiền tệ của Venezuela.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Venezuela: Cách diễn đạt thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

    • The value of Venezuela's currency has dropped sharply. (Giá trị tiền tệ của Venezuela đã giảm mạnh.)
  • Đơn vị tiền tệ quốc gia của Venezuela: Cách nói trang trọng hơn.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Venezuelan monetary unit" đây danh từ ghép. Các cụm từ liên quan đến tiền tệ thường dùng với "devalue" hoặc "revalue".)

  • Devalue the Venezuelan monetary unit: Phá giá đơn vị tiền tệ Venezuela.
    • The government decided to devalue the Venezuelan monetary unit to boost exports. (Chính phủ quyết định phá giá đơn vị tiền tệ Venezuela để thúc đẩy xuất khẩu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Venezuelan monetary unit". Tuy nhiên, có thể dùng các thành ngữ chung về tiền tệ.)

  • Money talks: Tiền quyền lực (ám chỉ sự ảnh hưởng của tiền tệ).
    • In the case of the Venezuelan monetary unit, money talks but hyperinflation silences it. (Trong trường hợp của đơn vị tiền tệ Venezuela, tiền quyền lực nhưng siêu lạm phát làm im lặng.)
venezuelan monetary unit
The shopkeeper counts the venezuelan monetary unit at the market.