venezuelan
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Venezuela hoặc người dân nước này: "Venezuelan" dùng để mô tả bất cứ thứ gì có nguồn gốc hoặc đặc điểm từ Venezuela, một quốc gia ở Nam Mỹ.
- Ví dụ: Venezuelan oil is a major export. (Dầu mỏ Venezuela là một mặt hàng xuất khẩu chính.)
Danh từ:
- Người dân Venezuela: "Venezuelan" chỉ một người sinh sống hoặc có quốc tịch Venezuela.
- Ví dụ: She is a Venezuelan who moved to the United States. (Cô ấy là người Venezuela đã chuyển đến Hoa Kỳ.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Venezuelan landscape is diverse, with mountains and beaches. (Phong cảnh Venezuela rất đa dạng, với núi non và bãi biển.)
- Venezuelan music, such as salsa and joropo, is popular worldwide. (Âm nhạc Venezuela, như salsa và joropo, phổ biến trên toàn thế giới.)
Danh từ:
- Many Venezuelans have emigrated due to economic difficulties. (Nhiều người Venezuela đã di cư do khó khăn kinh tế.)
- He is a proud Venezuelan who loves his country's culture. (Anh ấy là một người Venezuela tự hào, yêu văn hóa của đất nước mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Venezuelan cuisine": ẩm thực Venezuela, thường bao gồm các món như arepas, pabellón criollo.
- Venezuelan cuisine is known for its use of corn, beans, and plantains. (Ẩm thực Venezuela nổi tiếng với việc sử dụng ngô, đậu và chuối.)
"Venezuelan diaspora": cộng đồng người Venezuela sống ở nước ngoài.
- The Venezuelan diaspora has grown significantly in the last decade. (Cộng đồng người Venezuela ở nước ngoài đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.)
Biến thể và từ gần giống
Venezuela (danh từ riêng): tên quốc gia.
- Venezuela is located in the northern part of South America. (Venezuela nằm ở phía bắc của Nam Mỹ.)
Venezuelan-American (danh từ/tính từ ghép): người Mỹ gốc Venezuela.
- The Venezuelan-American community celebrates both cultures. (Cộng đồng người Mỹ gốc Venezuela kỷ niệm cả hai nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Người Venezuela: (công dân Venezuela).
- Thuộc về Venezuela: , .
Các cụm từ liên quan
Venezuelan crisis: cuộc khủng hoảng Venezuela (thường chỉ khủng hoảng kinh tế và chính trị).
- The Venezuelan crisis has led to widespread shortages. (Cuộc khủng hoảng Venezuela đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt trên diện rộng.)
Venezuelan flag: lá cờ Venezuela (có ba sọc màu vàng, xanh dương, đỏ và hình bảy ngôi sao).
- The Venezuelan flag is a symbol of national pride. (Lá cờ Venezuela là biểu tượng của niềm tự hào dân tộc.)