venimosité

Học thuật
Thân thiện
venimosité

Une personne montre une grande venimosité dans ses paroles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính độc địa, tính ác độc: Chỉ bản chất hoặc thái độý muốn làm hại, gây tổn thương cho người khác, thường thể hiện qua lời nói hoặc hành động một cách tinh vi, sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La venimosité de ses propos a choqué tout le monde. (Tính độc địa trong lời nói của anh ta đã làm mọi người sốc.)
    • Il a répondu avec une venimosité rare. (Anh ta đã trả lời với một sự ác độc hiếm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pleine de venimosité": đầy tính độc địa.
    • Sa critique était pleine de venimosité. (Bài phê bình của cô ta đầy tính độc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Venimeux/Venimeuse (tính từ): nọc độc (về động vật); độc địa, ác độc (về lời nói, thái độ).
    • Un serpent venimeux. (Một con rắn độc.)
    • Une remarque venimeuse. (Một nhận xét độc địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Malveillance: ác ý, ý xấu.
  • Méchanceté: sự độc ác, sự xấu tính.
  • Aigreur: sự chua chát, sự gay gắt.
Từ trái nghĩa
  • Bienveillance: thiện ý, lòng tốt.
  • Gentillesse: sự tử tế, sự tốt bụng.
  • Douceur: sự dịu dàng, sự ngọt ngào.
venimosité

Une personne montre une grande venimosité dans ses paroles.

danh từ giống cái
  1. tính độc địa, tính ác độc