venire facias

Định nghĩa

Danh từ (thuật ngữ pháp ): - Trát triệu tập bồi thẩm: "venire facias" một loại lệnh của tòa án, yêu cầu cảnh sát trưởng (sheriff) triệu tập người dân đến làm nhiệm vụ bồi thẩm đoàn.

dụ sử dụng
  • (Thẩm phán đã ban hành một trát triệu tập bồi thẩm để triệu tập các bồi thẩm tiềm năng cho phiên tòa.)
  • (Cảnh sát trưởng đã thi hành trát triệu tập bồi thẩm bằng cách thông báo cho các công dân đủ điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "venire facias de novo" (thuật ngữ pháp ): trát triệu tập bồi thẩm mới, thường được ban hành khi bồi thẩm đoàn trước đó bị giải tán hoặc không thể tiếp tục.
    • After the mistrial, the court ordered a venire facias de novo. (Sau khi phiên tòa bị hủy bỏ, tòa án đã ra lệnh triệu tập bồi thẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Venire (n): viết tắt của "venire facias", chỉ nhóm người được triệu tập làm bồi thẩm.
    • The venire was large enough to select a jury. (Nhóm người được triệu tập đủ lớn để chọn ra một bồi thẩm đoàn.)
  • Venireman (n): một thành viên trong nhóm được triệu tập làm bồi thẩm.
    • Each venireman was questioned by the attorneys. (Mỗi thành viên trong nhóm được triệu tập đều bị các luật sư thẩm vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jury summons: lệnh triệu tập bồi thẩm (thuật ngữ phổ thông hơn).
  • Writ of venire facias: trát triệu tập bồi thẩm (cách diễn đạt đầy đủ).
Các cụm từ (không phrasal verbs đây thuật ngữ pháp )
  • To issue a venire facias: ban hành trát triệu tập bồi thẩm.
    • The court will issue a venire facias next week. (Tòa án sẽ ban hành trát triệu tập bồi thẩm vào tuần tới.)
  • To serve a venire facias: tống đạt trát triệu tập bồi thẩm.
    • The sheriff served the venire facias to all eligible residents. (Cảnh sát trưởng đã tống đạt trát triệu tập bồi thẩm đến tất cả cư dân đủ điều kiện.)
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ phổ biến, chỉ thuật ngữ pháp )
  • Venire facias de novo: như đã giải thíchtrên, trát triệu tập bồi thẩm mới.
venire facias
The sheriff served a venire facias to several residents.