venire

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành luật): - Danh sách bồi thẩm viên tiềm năng: "venire" chỉ một nhóm người được triệu tập để phục vụ trong một phiên tòa, từ đó một bồi thẩm đoàn chính thức sẽ được chọn ra. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một danh sách bồi thẩm viên tiềm năng gồm 100 công dân cho phiên tòa giết người sắp tới.)
  • (Các luật sư đã thẩm vấn cẩn thận từng thành viên trong danh sách bồi thẩm viên tiềm năng để chọn ra một bồi thẩm đoàn vô tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Venire facias" (cụm từ Latinh): lệnh triệu tập bồi thẩm viên tiềm năng.

    • The judge ordered a venire facias to be issued for the next term. (Thẩm phán đã ra lệnh triệu tập bồi thẩm viên tiềm năng cho phiên tòa tiếp theo.)
  • "Venireman" / "venirewoman": một thành viên cá nhân trong danh sách bồi thẩm viên tiềm năng.

    • Each venireman must complete a questionnaire about their background. (Mỗi thành viên trong danh sách bồi thẩm viên tiềm năng phải hoàn thành một bảng câu hỏi về lý lịch của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Venireperson (danh từ): thành viên trung tính về giới tính trong danh sách bồi thẩm viên tiềm năng.

    • All venirepersons were sworn in before voir dire began. (Tất cả các thành viên trong danh sách bồi thẩm viên tiềm năng đã tuyên thệ trước khi quá trình thẩm vấn sơ bộ bắt đầu.)
  • Array (danh từ): danh sách bồi thẩm viên (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).

    • The array was challenged by the defense attorney. (Danh sách bồi thẩm viên đã bị luật sư bào chữa phản đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Jury pool (danh từ): nhóm bồi thẩm viên tiềm năng (thuật ngữ phổ biến hơn trong thực tế).

    • The jury pool was selected from voter registration lists. (Nhóm bồi thẩm viên tiềm năng được chọn từ danh sách cử tri.)
  • Panel (danh từ): danh sách bồi thẩm viên (thường dùng trong bối cảnh tòa án).

    • The panel of 50 citizens was assembled for the trial. (Danh sách 50 công dân đã được tập hợp cho phiên tòa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Summon a venire: triệu tập một danh sách bồi thẩm viên tiềm năng.

    • The clerk summoned a venire of 200 people for the high-profile case. (Thư ký đã triệu tập một danh sách bồi thẩm viên tiềm năng gồm 200 người cho vụ án nổi tiếng.)
  • Challenge the venire: phản đối danh sách bồi thẩm viên tiềm năng ( lý do pháp ).

    • The defense lawyer challenged the venire on grounds of racial bias. (Luật sư bào chữa đã phản đối danh sách bồi thẩm viên tiềm năng lý do thiên vị chủng tộc.)
Thành ngữ liên quan
  • From the venire to the verdict: từ khi triệu tập bồi thẩm viên đến khi tuyên án (chỉ toàn bộ quá trình xét xử).
    • The case took six months from the venire to the verdict. (Vụ án kéo dài sáu tháng từ khi triệu tập bồi thẩm viên đến khi tuyên án.)
venire
A judge addresses the venire in the courtroom.