venn's diagram
Định nghĩa
Danh từ:
Biểu đồ Venn là một loại sơ đồ dùng các hình tròn để biểu diễn trực quan các tập hợp toán học hoặc logic bên trong một hình chữ nhật (tập hợp vũ trụ). Các phần tử chung cho nhiều hơn một tập hợp được biểu diễn bằng phần giao nhau của các hình tròn.
Ví dụ sử dụng
- (Biểu đồ Venn giúp chúng ta hình dung mối quan hệ giữa các tập hợp khác nhau.)
- (Trong toán học, chúng ta thường dùng biểu đồ Venn để chỉ ra phần tử nào thuộc tập hợp A, tập hợp B, hoặc cả hai.)
- (Giáo viên đã vẽ một biểu đồ Venn lên bảng để giải thích khái niệm giao nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw a Venn's diagram": vẽ một biểu đồ Venn.
- Students are required to draw a Venn's diagram to compare and contrast two ideas. (Học sinh được yêu cầu vẽ một biểu đồ Venn để so sánh và đối chiếu hai ý tưởng.)
- "the intersection in a Venn's diagram": phần giao nhau trong biểu đồ Venn.
- The intersection in a Venn's diagram represents elements common to both sets. (Phần giao nhau trong biểu đồ Venn biểu diễn các phần tử chung cho cả hai tập hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Biểu đồ Venn (cụm danh từ): cách gọi phổ biến hơn của "venn's diagram".
- Chúng ta có thể dùng biểu đồ Venn để phân tích dữ liệu. (We can use a Venn diagram to analyze data.)
- Sơ đồ Venn (cụm danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Sơ đồ Venn này minh họa ba tập hợp chồng lên nhau. (This Venn diagram illustrates three overlapping sets.)
Từ đồng nghĩa
- Biểu đồ tập hợp: một loại sơ đồ biểu diễn các tập hợp, nhưng không nhất thiết dùng hình tròn.
- Sơ đồ Euler: tương tự biểu đồ Venn nhưng linh hoạt hơn, không yêu cầu tất cả các vùng phải có hình tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "venn's diagram" là một danh từ ghép, không có động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "vẽ" (draw) hoặc "sử dụng" (use) với nó.
Thành ngữ liên quan
- "Venn's diagram logic": cách suy luận dựa trên biểu đồ Venn, thường dùng để chỉ sự phân tích trực quan các mối quan hệ logic.
- Using Venn's diagram logic, we can see that all cats are animals, but not all animals are cats. (Sử dụng logic biểu đồ Venn, chúng ta có thể thấy rằng tất cả mèo đều là động vật, nhưng không phải tất cả động vật đều là mèo.)