venomous lizard

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thằn lằn nọc độc: "venomous lizard" chỉ bất kỳ loài thằn lằn nào thuộc nhóm hai hoặc ba loài thằn lằn thân hình to lớn, nặng nề; đây những loài thằn lằn nọc độc duy nhất được biết đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Gila monster is a venomous lizard found in the southwestern United States. (Thằn lằn Gila một loài thằn lằn nọc độc được tìm thấymiền tây nam Hoa Kỳ.)
    • Venomous lizards use their venom for defense, not for hunting. (Thằn lằn nọc độc sử dụng nọc độc của chúng để phòng vệ, chứ không phải để săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "only known venomous lizards": chỉ những loài thằn lằn nọc độc duy nhất được biết đến.

    • The Gila monster and the Mexican beaded lizard are the only known venomous lizards. (Thằn lằn Gila thằn lằn đính cườm Mexico những loài thằn lằn nọc độc duy nhất được biết đến.)
  • "venomous lizard bite": vết cắn của thằn lằn nọc độc.

    • A venomous lizard bite can cause severe pain and swelling. (Vết cắn của thằn lằn nọc độc có thể gây đau đớn dữ dội sưng tấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Venomous (adj): nọc độc.

    • The venomous snake is dangerous. (Con rắn nọc độc rất nguy hiểm.)
  • Lizard (n): thằn lằn (nói chung).

    • Many lizards are harmless to humans. (Nhiều loài thằn lằn vô hại với con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Poisonous lizard: thằn lằn độc (thường dùng không chính xác, "poisonous" ám chỉ độc tố khi ăn vào, trong khi "venomous" ám chỉ nọc độc tiêm qua vết cắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho cụm từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể liên quan đến "venomous lizard")

venomous lizard
A venomous lizard rests on a sun-warmed rock in the desert.