venomous lizard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thằn lằn có nọc độc: "venomous lizard" chỉ bất kỳ loài thằn lằn nào thuộc nhóm hai hoặc ba loài thằn lằn thân hình to lớn, nặng nề; đây là những loài thằn lằn có nọc độc duy nhất được biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Gila monster is a venomous lizard found in the southwestern United States. (Thằn lằn Gila là một loài thằn lằn có nọc độc được tìm thấy ở miền tây nam Hoa Kỳ.)
- Venomous lizards use their venom for defense, not for hunting. (Thằn lằn có nọc độc sử dụng nọc độc của chúng để phòng vệ, chứ không phải để săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"only known venomous lizards": chỉ những loài thằn lằn có nọc độc duy nhất được biết đến.
- The Gila monster and the Mexican beaded lizard are the only known venomous lizards. (Thằn lằn Gila và thằn lằn đính cườm Mexico là những loài thằn lằn có nọc độc duy nhất được biết đến.)
"venomous lizard bite": vết cắn của thằn lằn có nọc độc.
- A venomous lizard bite can cause severe pain and swelling. (Vết cắn của thằn lằn có nọc độc có thể gây đau đớn dữ dội và sưng tấy.)
Biến thể và từ gần giống
Venomous (adj): có nọc độc.
- The venomous snake is dangerous. (Con rắn có nọc độc rất nguy hiểm.)
Lizard (n): thằn lằn (nói chung).
- Many lizards are harmless to humans. (Nhiều loài thằn lằn vô hại với con người.)
Từ đồng nghĩa
- Poisonous lizard: thằn lằn độc (thường dùng không chính xác, vì "poisonous" ám chỉ độc tố khi ăn vào, trong khi "venomous" ám chỉ nọc độc tiêm qua vết cắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs cụ thể cho cụm từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể liên quan đến "venomous lizard")