venomously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách đầy ác ý, cay độc, hiểm độc, như có nọc độc. "Venomously" diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với thái độ thù hận, muốn làm hại người khác một cách tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách đầy ác ý, đôi mắt tràn ngập lòng thù hận.)
- (Anh ta nói một cách cay độc về đối tác kinh doanh cũ của mình.)
- (Nhà phê bình đã viết một cách hiểm độc về bộ phim, xé nát nó ra từng mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hiss venomously": rít lên một cách đầy ác ý (thường dùng để tả rắn hoặc người trong cơn giận dữ).
- The snake hissed venomously, warning the intruder to stay away. (Con rắn rít lên một cách đầy ác ý, cảnh báo kẻ xâm nhập hãy tránh xa.)
"to glare venomously": nhìn chằm chằm một cách cay độc.
- He glared venomously at his opponent across the room. (Anh ta nhìn chằm chằm một cách cay độc về phía đối thủ ở cuối phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Venomous (tính từ): có nọc độc; đầy ác ý.
- a venomous snake (một con rắn có nọc độc)
- a venomous remark (một lời nhận xét cay độc)
Venom (danh từ): nọc độc; sự ác ý, thù hận.
- the venom of a cobra (nọc độc của rắn hổ mang)
- He spoke with venom in his voice. (Anh ta nói với giọng đầy ác ý.)
Từ đồng nghĩa
- Maliciously: một cách ác ý, có ác tâm.
- Spitefully: một cách hằn học, thù ghét.
- Virulently: một cách độc hại, hiểm độc (thường dùng cho bệnh tật hoặc thái độ).
- Bitterly: một cách cay đắng, gay gắt (nhưng có thể ít mang tính thù hận hơn "venomously").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "venomously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Speak venomously: nói một cách cay độc. - Act venomously: hành động một cách hiểm độc.
Thành ngữ liên quan
To spit venom: phun ra nọc độc (nghĩa bóng: nói những lời cay độc, thù hận).
- During the argument, she was spitting venom at everyone. (Trong cuộc tranh cãi, cô ấy đã phun ra những lời cay độc về phía mọi người.)
Full of venom: đầy ác ý, thù hận.
- His words were full of venom. (Lời nói của anh ta đầy ác ý.)