venous blood system

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống tĩnh mạch (trong động vật học) hệ thống các mạch máu tĩnh mạch trong cơ thể động vật, chức năng vận chuyển máu từ các cơ quan trở về tim.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống tĩnh mạch mang máu đã khử oxy trở về tim.)
  • (Ở động vật , hệ thống tĩnh mạch rất quan trọng để duy trì tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the venous blood system": nghiên cứu hệ thống tĩnh mạch.

    • Biologists often study the venous blood system to understand cardiovascular health. (Các nhà sinh vật học thường nghiên cứu hệ thống tĩnh mạch để hiểu về sức khỏe tim mạch.)
  • "the venous blood system of an animal": hệ thống tĩnh mạch của một loài động vật.

    • The venous blood system of a fish differs from that of a bird. (Hệ thống tĩnh mạch của khác với của chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Venous (tính từ): thuộc về tĩnh mạch.

    • Venous blood is darker than arterial blood. (Máu tĩnh mạch sẫm màu hơn máu động mạch.)
  • Blood system (danh từ): hệ thống máu (nói chung).

    • The blood system includes both arteries and veins. (Hệ thống máu bao gồm cả động mạch tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch hệ thống: cách gọi khác trong y học.
  • Hệ thống mạch máu tĩnh mạch: thuật ngữ mô tả chi tiết hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Venous return: sự trở về của máu tĩnh mạch.

    • Venous return is essential for cardiac output. (Sự trở về của máu tĩnh mạch cần thiết cho lượng máu tim bơm ra.)
  • Venous system: hệ thống tĩnh mạch (dạng rút gọn).

    • The venous system works alongside the arterial system. (Hệ thống tĩnh mạch hoạt động song song với hệ thống động mạch.)
Thành ngữ liên quan
  • "The veins of the system": (nghĩa bóng) các mạch máu của hệ thống, chỉ các yếu tố kết nối hoặc vận chuyển trong một cấu trúc lớn hơn.
    • The internet is like the venous blood system of modern communication. (Internet giống như hệ thống tĩnh mạch của giao tiếp hiện đại.)
venous blood system
The diagram illustrates the venous blood system of a human.