venous blood

Định nghĩa

Danh từ: - Máu tĩnh mạch: "Venous blood" máu được tìm thấy trong các tĩnh mạch, ngoại trừ tĩnh mạch phổi. Máu tĩnh mạch giàu carbon dioxide nghèo oxy, thường màu đỏ sẫm hơn so với máu động mạch.

dụ sử dụng
  • (Máu tĩnh mạch mang các chất thải như carbon dioxide trở về tim phổi.)
  • (Các bác sĩ thường lấy máu tĩnh mạch từ một tĩnh mạchcánh tay để xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Venous blood gas": khí máu tĩnh mạch, một xét nghiệm đo nồng độ oxy carbon dioxide trong máu tĩnh mạch.

    • The venous blood gas test helps assess lung function. (Xét nghiệm khí máu tĩnh mạch giúp đánh giá chức năng phổi.)
  • "Venous blood pool": bể chứa máu tĩnh mạch, thuật ngữ chỉ lượng máu tập trung trong các tĩnh mạch.

    • Exercise increases the return of venous blood to the heart. (Tập thể dục làm tăng lượng máu tĩnh mạch trở về tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Venous (tính từ): thuộc về tĩnh mạch.

    • The venous system transports deoxygenated blood. (Hệ thống tĩnh mạch vận chuyển máu đã khử oxy.)
  • Blood (danh từ): máu.

Từ đồng nghĩa
  • Deoxygenated blood: máu đã khử oxy.
  • Máu nghèo oxy: máu hàm lượng oxy thấp.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "venous blood".
Thành ngữ liên quan
  • "Blood is thicker than water": (thành ngữ) máu chảy ruột mềm, nhưng không liên quan trực tiếp đến "venous blood".
  • "To draw blood": lấy máu, thường dùng trong y tế.
    • The nurse will draw venous blood from your arm. (Y tá sẽ lấy máu tĩnh mạch từ cánh tay của bạn.)
venous blood
A nurse draws venous blood from a patient's arm.