venous pressure

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áp lực tĩnh mạch: "venous pressure" áp lực do máu tuần hoàn tác động lên thành của các tĩnh mạch. Đây một chỉ số sinh lý quan trọng, phản ánh sự cân bằng giữa lượng máu trong hệ tĩnh mạch sức co bóp của tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor measured the patient's venous pressure to assess heart function. (Bác sĩ đã đo áp lực tĩnh mạch của bệnh nhân để đánh giá chức năng tim.)
    • High venous pressure can indicate fluid overload in the body. (Áp lực tĩnh mạch cao có thể chỉ ra tình trạng dư thừa dịch trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "central venous pressure": áp lực tĩnh mạch trung tâm, đo ở tĩnh mạch chủ trên hoặc tâm nhĩ phải.

    • Central venous pressure is monitored in intensive care units to guide fluid therapy. (Áp lực tĩnh mạch trung tâm được theo dõi trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt để hướng dẫn liệu pháp dịch.)
  • "jugular venous pressure": áp lực tĩnh mạch cảnh, thường được đánh giá qua khám lâm sàng.

    • Elevated jugular venous pressure is a sign of right-sided heart failure. (Áp lực tĩnh mạch cảnh tăng cao dấu hiệu của suy tim phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Venous (tính từ): thuộc về tĩnh mạch.

    • Venous blood is darker than arterial blood because it contains less oxygen. (Máu tĩnh mạch sẫm màu hơn máu động mạch chứa ít oxy hơn.)
  • Pressure (danh từ): áp suất, áp lực.

    • Blood pressure is the pressure exerted by circulating blood on the walls of blood vessels. (Huyết áp áp lực do máu tuần hoàn tác động lên thành mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch áp lực: cụm từ thuần Việt tương đương, nhưng ít dùng trong y học chuyên ngành.
  • Áp suất tĩnh mạch: một cách dịch khác, thường được dùng trong các tài liệu dịch thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "venous pressure", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:

    • Measure venous pressure: đo áp lực tĩnh mạch.
    • The nurse will measure venous pressure using a manometer. (Y tá sẽ đo áp lực tĩnh mạch bằng áp kế.)
  • Monitor venous pressure: theo dõi áp lực tĩnh mạch.

    • We need to monitor venous pressure continuously during surgery. (Chúng ta cần theo dõi áp lực tĩnh mạch liên tục trong suốt ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "venous pressure", nhưng trong y học cụm từ:
    • "Increased venous pressure": áp lực tĩnh mạch tăng.
    • Increased venous pressure often leads to edema in the lower limbs. (Áp lực tĩnh mạch tăng thường dẫn đến phù nề ở chi dưới.)
venous pressure
A doctor measures a patient's venous pressure during a checkup.