venous thrombosis
Danh từ: Huyết khối tĩnh mạch là tình trạng hình thành cục máu đông (huyết khối) trong lòng tĩnh mạch, xảy ra mà không có viêm nhiễm trước đó ở thành tĩnh mạch. Tình trạng này thường liên quan đến dòng máu chảy chậm (ví dụ: nằm liệt giường kéo dài, mang thai, hoặc sau phẫu thuật) hoặc do máu đông nhanh bất thường.
- (Nằm liệt giường kéo dài sau phẫu thuật có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch.)
- (Phụ nữ mang thai dễ bị huyết khối tĩnh mạch hơn do thay đổi nội tiết tố và lưu lượng máu giảm.)
"Deep venous thrombosis" (huyết khối tĩnh mạch sâu): Là dạng phổ biến nhất của huyết khối tĩnh mạch, thường xảy ra ở các tĩnh mạch lớn ở chân hoặc đùi.
- A deep venous thrombosis can lead to a pulmonary embolism if the clot travels to the lungs. (Huyết khối tĩnh mạch sâu có thể dẫn đến tắc mạch phổi nếu cục máu đông di chuyển lên phổi.)
"Superficial venous thrombosis" (huyết khối tĩnh mạch nông): Xảy ra ở các tĩnh mạch gần bề mặt da, thường ít nguy hiểm hơn.
- Superficial venous thrombosis often resolves with rest and anti-inflammatory medication. (Huyết khối tĩnh mạch nông thường tự khỏi khi nghỉ ngơi và dùng thuốc chống viêm.)
- Thrombosis (danh từ): Huyết khối (nói chung, có thể xảy ra ở cả động mạch và tĩnh mạch).
- Thrombosis can occur in any blood vessel. (Huyết khối có thể xảy ra ở bất kỳ mạch máu nào.)
- Thrombus (danh từ): Cục huyết khối (cục máu đông).
- The thrombus blocked the vein completely. (Cục huyết khối đã làm tắc hoàn toàn tĩnh mạch.)
- Blood clot in a vein: Cục máu đông trong tĩnh mạch (mô tả thông thường).
- Phlebothrombosis: Huyết khối tĩnh mạch (thuật ngữ y khoa tương đương, nhấn mạnh không có viêm).
- Develop thrombosis: Phát triển huyết khối.
- Patients with cancer are more likely to develop venous thrombosis. (Bệnh nhân ung thư có nhiều khả năng phát triển huyết khối tĩnh mạch.)
- Treat thrombosis: Điều trị huyết khối.
- Doctors treat venous thrombosis with anticoagulant medications. (Bác sĩ điều trị huyết khối tĩnh mạch bằng thuốc chống đông máu.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "a ticking time bomb" (quả bom hẹn giờ) đôi khi được dùng để mô tả nguy cơ của huyết khối tĩnh mạch không được điều trị. - An untreated deep venous thrombosis can be a ticking time bomb for a pulmonary embolism. (Một huyết khối tĩnh mạch sâu không được điều trị có thể là quả bom hẹn giờ cho tắc mạch phổi.)