ventail

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trùm đầu bằng lưới thời Trung cổ: "ventail" một loại trùm đầu làm từ lưới thép (chainmail) được gắn vào bảo hiểm (basinet) để bảo vệ đầu cổ của người mặc trong thời kỳ Trung cổ. Phần này thường có thể được kéo lên hoặc hạ xuống để che mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight lowered his ventail before charging into battle. (Hiệp sĩ hạ trùm đầu bằng lưới xuống trước khi xông vào trận chiến.)
    • The ventail was made of interlocking metal rings for flexibility and protection. ( trùm đầu bằng lưới được làm từ các vòng kim loại đan xen để linh hoạt bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lift the ventail": nâng trùm đầu lên để lộ mặt.
    • The soldier lifted his ventail to show his identity to the guards. (Người lính nâng trùm đầu lên để lộ mặt cho lính canh thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventail (cũng viết ventayle): biến thể chính tả cổ.
  • Aventail: một thuật ngữ tương tự, cũng chỉ phần lưới bảo vệ cổ mặt gắn với bảo hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Aventail: trùm đầu bằng lưới (thường được dùng thay thế cho ventail).
  • Mail hood: trùm đầu bằng lưới thép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ventail".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ventail" đây thuật ngữ lịch sử chuyên ngành.
ventail
A knight adjusts the ventail of his helmet before a tournament.