vented
Định nghĩa
Tính từ: "vented" mô tả một vật được trang bị một hoặc nhiều lỗ thông hơi để cho phép không khí vào hoặc khí thải ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Căn phòng có trần thông hơi để ngăn ngừa sự tích tụ hơi ẩm.)
- (Bếp gas này được thông hơi ra bên ngoài vì lý do an toàn.)
- (Máy sấy có lỗ thông hơi giảm nguy cơ quá nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-vented": được thông hơi tốt, có đủ lỗ thông hơi.
- The basement is well-vented to keep it dry. (Tầng hầm được thông hơi tốt để giữ khô ráo.)
"non-vented": không có lỗ thông hơi.
- Non-vented heaters can be dangerous in small spaces. (Máy sưởi không có lỗ thông hơi có thể nguy hiểm trong không gian nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Vent (danh từ): lỗ thông hơi, ống thông hơi.
- The vent on the wall needs cleaning. (Lỗ thông hơi trên tường cần được vệ sinh.)
Vent (động từ): thông hơi, xả khí.
- He vented the gas from the tank. (Anh ấy đã xả khí từ bình chứa.)
Ventilation (danh từ): sự thông gió, hệ thống thông gió.
- Good ventilation is essential in a kitchen. (Sự thông gió tốt là rất cần thiết trong nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Aerated: được thông khí, có không khí lưu thông.
- Air-conditioned: được điều hòa không khí (thường có nghĩa rộng hơn, không chỉ thông hơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Vent out: xả ra, thải ra ngoài.
- The system vents out harmful fumes. (Hệ thống xả ra khói độc hại.)
Vent through: thông qua (một lỗ hoặc ống).
- Steam vents through the small opening. (Hơi nước thông qua lỗ nhỏ đó.)
Thành ngữ liên quan
- Give vent to something: bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ (thường là giận dữ hoặc thất vọng).
- She gave vent to her anger during the meeting. (Cô ấy đã bộc lộ cơn giận của mình trong cuộc họp.)