ventilated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thông gió, được làm thoáng khí: "ventilated" mô tả một không gian (phòng, khu vực) có sự lưu thông không khí tốt, thường thông qua cửa sổ, lỗ thông hơi hoặc hệ thống điều hòa, giúp không khí trong lành và giảm độ ẩm, mùi hôi.
- Được thảo luận công khai, được công bố: Trong nghĩa bóng, "ventilated" còn chỉ một ý kiến, vấn đề được đưa ra thảo luận hoặc bày tỏ một cách cởi mở.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The hospital rooms are well ventilated to prevent the spread of germs. (Các phòng bệnh viện được thông gió tốt để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn.)
- A poorly ventilated kitchen can cause smoke to build up quickly. (Một căn bếp được thông gió kém có thể khiến khói tích tụ nhanh chóng.)
Nghĩa bóng:
- The issue was fully ventilated during the town hall meeting. (Vấn đề đã được thảo luận công khai đầy đủ trong cuộc họp thị trấn.)
- His grievances were ventilated in the newspaper column. (Những bất bình của ông ấy đã được công bố trên chuyên mục báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-ventilated": được thông gió tốt, mô tả không gian có luồng không khí lưu thông mạnh mẽ.
- The gym is well-ventilated to keep athletes comfortable. (Phòng tập thể dục được thông gió tốt để giữ cho các vận động viên thoải mái.)
"poorly ventilated": được thông gió kém, mô tả không gian thiếu sự lưu thông không khí.
- The basement is poorly ventilated, so it smells musty. (Tầng hầm được thông gió kém, vì vậy nó có mùi ẩm mốc.)
Biến thể và từ gần giống
Ventilate (động từ): thông gió, làm thoáng khí hoặc thảo luận công khai.
- Please open the windows to ventilate the room. (Làm ơn mở cửa sổ để thông gió phòng.)
Ventilation (danh từ): sự thông gió, hệ thống thông gió.
- The building has a modern ventilation system. (Tòa nhà có hệ thống thông gió hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Aired: được làm thoáng khí, được phơi ra ngoài không khí.
- The room was aired after the party. (Căn phòng đã được làm thoáng khí sau bữa tiệc.)
- Aerated: được sục khí, có không khí lưu thông.
- The soil is aerated to help plants grow. (Đất được sục khí để giúp cây phát triển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ventilate out: thông gió ra ngoài, loại bỏ không khí ô nhiễm.
- Use a fan to ventilate out the smoke. (Sử dụng quạt để thông gió ra ngoài khói.)
Thành ngữ liên quan
- Air out one's grievances: bày tỏ, thảo luận công khai những bất bình.
- The employees met to air out their grievances about working conditions. (Các nhân viên đã gặp nhau để thảo luận công khai những bất bình về điều kiện làm việc.)