ventilation shaft

Định nghĩa

Danh từ: Một trục hoặc ống dẫn trong tòa nhà, chức năng như một lối đi cho không khí lưu thông, phục vụ cho việc thông gió.

dụ sử dụng
  • (Trục thông gió chạy từ tầng hầm lên mái nhà, đảm bảo không khí trong lành lưu thông khắp tòa nhà.)
  • (Công nhân đang vệ sinh trục thông gió để loại bỏ bụi bẩn mảnh vụn có thể cản trở luồng không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a ventilation shaft": lắp đặt một trục thông gió.
    • The architect designed the building with a central ventilation shaft to improve energy efficiency. (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một trục thông gió trung tâm để cải thiện hiệu quả năng lượng.)
  • "ventilation shaft blockage": tắc nghẽn trục thông gió.
    • A ventilation shaft blockage can lead to poor air quality and increased humidity. (Tắc nghẽn trục thông gió có thể dẫn đến chất lượng không khí kém độ ẩm tăng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventilation (n): sự thông gió.
    • Proper ventilation is essential in underground parking lots. (Thông gió thích hợp cần thiết trong các bãi đỗ xe ngầm.)
  • Shaft (n): trục, hầm (dùng trong các ngữ cảnh khác như thang máy, hầm mỏ).
    • The elevator shaft is located at the end of the corridor. (Trục thang máy nằmcuối hành lang.)
  • Air shaft (n): trục không khí (từ đồng nghĩa gần với "ventilation shaft").
    • The building has an air shaft to allow natural light and air into the interior rooms. (Tòa nhà một trục không khí để cho ánh sáng tự nhiên không khí vào các phòng bên trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Air duct: ống dẫn khí (thường nhỏ hơn được làm bằng kim loại hoặc nhựa).
  • Vent pipe: ống thông hơi (thường dùng trong hệ thống ống nước hoặc thoát khí).
  • Air passage: lối đi không khí (mang tính mô tả hơn thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "ventilation shaft". Tuy nhiên, các động từ liên quan đến việc lắp đặt hoặc bảo trì có thể kết hợp với : - To clear out a ventilation shaft: dọn sạch một trục thông gió. - The maintenance team had to clear out the ventilation shaft after a bird's nest was found inside. (Đội bảo trì phải dọn sạch trục thông gió sau khi phát hiện một tổ chim bên trong.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ventilation shaft". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc xây dựng, cụm từ này thường được dùng một cách kỹ thuật.

ventilation shaft
A worker inspects the ventilation shaft in the building's basement.