ventilation system

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống thông gió

"Hệ thống thông gió" một cấu khí hoặc tự nhiên trong một tòa nhà hoặc không gian kín, chức năng cung cấp không khí trong lành, loại bỏ không khí ô nhiễm, điều chỉnh độ ẩm nhiệt độ. Hệ thống này thường bao gồm các bộ phận như quạt, ống dẫn, bộ lọc, cửa gió, nhằm duy trì chất lượng không khí trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống thông gió của tòa nhà đã được nâng cấp để cải thiện chất lượng không khí.)
  • ( ấy liên tục điều chỉnh hệ thống thông gió để giữ cho căn phòng thoải mái.)
  • (Một hệ thống thông gió tốt cần thiết trong nhà bếp để loại bỏ khói mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mechanical ventilation system": hệ thống thông gió khí (sử dụng quạt máy móc).

    • The hospital relies on a mechanical ventilation system to prevent the spread of airborne diseases. (Bệnh viện dựa vào hệ thống thông gió khí để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh qua không khí.)
  • "natural ventilation system": hệ thống thông gió tự nhiên (dựa vào gió sự chênh lệch nhiệt độ).

    • The old building uses a natural ventilation system with open windows and vents. (Tòa nhà sử dụng hệ thống thông gió tự nhiên với cửa sổ lỗ thông hơi mở.)
  • "energy recovery ventilation system": hệ thống thông gió thu hồi năng lượng (kết hợp thông gió tiết kiệm năng lượng).

    • An energy recovery ventilation system can reduce heating and cooling costs. (Hệ thống thông gió thu hồi năng lượng có thể giảm chi phí sưởi ấm làm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventilation (danh từ): sự thông gió, hành động hoặc quá trình thông gió.

    • Proper ventilation is crucial for a healthy home. (Thông gió thích hợp rất quan trọng cho một ngôi nhà lành mạnh.)
  • Ventilator (danh từ): máy thông gió, quạt thông gió; cũng có nghĩa máy thở (trong y tế).

    • The ventilator in the bathroom helps remove moisture. (Máy thông gió trong phòng tắm giúp loại bỏ độ ẩm.)
  • Vent (danh từ): lỗ thông hơi, cửa gió.

    • Make sure the vents are not blocked by furniture. (Đảm bảo các lỗ thông hơi không bị đồ đạc chặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Air conditioning system: hệ thống điều hòa không khí (tập trung vào làm mát, nhưng đôi khi bao gồm thông gió).
  • Air handling system: hệ thống xử lý không khí (thường bao gồm thông gió, lọc, điều hòa).
  • HVAC system (Heating, Ventilation, and Air Conditioning): hệ thống sưởi ấm, thông gió điều hòa không khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ventilate out: thông gió ra ngoài, loại bỏ không khí .

    • The fans help ventilate out the stale air from the room. (Các quạt giúp thông gió ra ngoài không khí từ căn phòng.)
  • Filter through: lọc qua (thường dùng cho không khí trong hệ thống thông gió).

    • The air is filtered through the ventilation system before entering the room. (Không khí được lọc qua hệ thống thông gió trước khi vào phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Get the air moving": làm cho không khí lưu thông (thường liên quan đến việc sử dụng hệ thống thông gió).

    • Open the windows to get the air moving. (Mở cửa sổ để làm cho không khí lưu thông.)
  • "Breathe easy": thở dễ dàng, thoải mái (ám chỉ không khí tốt nhờ hệ thống thông gió).

    • With the new ventilation system, everyone can breathe easy. (Với hệ thống thông gió mới, mọi người đều có thể thở dễ dàng.)
ventilation system
The ventilation system circulates fresh air throughout the office building.