ventilator

/'ventileitə/
Học thuật
Thân thiện
ventilator

A patient is connected to a ventilator in a hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy thở: Một thiết bị y tế hỗ trợ hoặc thay thế hoàn toàn chức năng hô hấp cho bệnh nhân bị suy hô hấp. Máy đẩy không khí giàu oxy vào phổi loại bỏ khí carbon dioxide ra ngoài.
    • Thiết bị thông gió, quạt thông gió: Một thiết bị (như quạt) dùng để lưu thông không khí, đưa không khí trong lành vào hoặc đẩy không khí ô nhiễm ra khỏi một không gian kín.
    • Cửa thông gió, lỗ thông hơi: Một cấu trúc (như cửa sổ, lỗ hổng trên tường) cho phép không khí lưu thông vào ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient in the ICU is on a ventilator. (Bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt đang phải sử dụng máy thở.)
    • We installed a new ventilator in the kitchen to remove cooking smells. (Chúng tôi lắp đặt một thiết bị thông gió mới trong bếp để khử mùi nấu ăn.)
    • The architect designed the building with several ventilators to ensure good air circulation. (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với nhiều cửa thông gió để đảm bảo lưu thông không khí tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on/placed on a ventilator": được hỗ trợ hô hấp bằng máy thở, thường trong các tình huống y tế khẩn cấp.
    • After the surgery, he was placed on a ventilator for 24 hours. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã được hỗ trợ bằng máy thở trong 24 giờ.)
  • "Mechanical ventilator": máy thở học, thuật ngữ chuyên môn để phân biệt với các thiết bị thông gió thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Ventilate (động từ): thông gió, làm thoáng khí; (trong y học) hỗ trợ hô hấp.
    • It's important to ventilate the room after painting. (Việc thông gió cho căn phòng sau khi sơn rất quan trọng.)
  • Ventilation (danh từ): sự thông gió, sự thông khí; hệ thống thông gió.
    • The building has excellent natural ventilation. (Tòa nhà hệ thống thông gió tự nhiên tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy thở (nghĩa y tế): Respirator (lưu ý: "respirator" cũng có thể chỉ mặt nạ phòng độc).
  • Quạt thông gió: Fan, exhaust fan.
  • Cửa thông hơi: Air vent, louver.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "ventilator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "ventilator")

ventilator

A patient is connected to a ventilator in a hospital room.

danh từ
  1. bộ thông gió, máy thông gió; quạt
  2. cửa sổ thông gió (ô tô)
  3. (kiến trúc) cửa thông hơi