ventilatory

ventilatory

A patient receives ventilatory support in the hospital.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến sự thông khí hoặc cung cấp không khí, đặc biệt trong bối cảnh hô hấp hoặc thông gió.

  • Trong y học: Chỉ các quá trình hoặc thiết bị liên quan đến thông khí phổi (pulmonary ventilation), tức là sự di chuyển không khí vào ra khỏi phổi.
  • Trong kỹ thuật: Liên quan đến hệ thống thông gió hoặc sự lưu thông không khí trong không gian kín.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được đặt vào hệ thống hỗ trợ thông khí.)
  • (Suy thông khí có thể xảy ra trong các bệnh hô hấp nặng.)
  • (Hệ thống thông gió của tòa nhà đảm bảo sự lưu thông không khí trong lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ventilatory response": Phản ứng thông khí (của cơ thể đối với sự thay đổi nồng độ oxy hoặc carbon dioxide).

    • The ventilatory response to exercise increases as the body demands more oxygen. (Phản ứng thông khí khi tập thể dục tăng lên khi cơ thể cần nhiều oxy hơn.)
  • "Ventilatory threshold": Ngưỡng thông khí (mức độ hoạt động tại đó nhịp thở tăng đột ngột).

    • Athletes often train to improve their ventilatory threshold. (Vận động viên thường tập luyện để cải thiện ngưỡng thông khí của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventilation (danh từ): Sự thông khí, sự thông gió.

    • Proper ventilation is essential in operating rooms. (Sự thông gió thích hợp cần thiết trong phòng mổ.)
  • Ventilate (động từ): Thông khí, thông gió.

    • The nurse will ventilate the patient manually. (Y tá sẽ thông khí cho bệnh nhân bằng tay.)
  • Ventilator (danh từ): Máy thở, thiết bị thông khí.

    • The patient was connected to a ventilator. (Bệnh nhân được kết nối với máy thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Respiratory (tính từ): Thuộc về hô hấp (gần nghĩa nhưng rộng hơn, không chỉ riêng thông khí).
  • Aeration (danh từ): Sự làm thoáng khí (thường dùng cho chất lỏng hoặc đất, không phải phổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "ventilatory". Tuy nhiên, động từ "ventilate" có thể đi với giới từ:
    • Ventilate with: Thông khí bằng (một chất hoặc thiết bị).
      • The room was ventilated with fresh air. (Căn phòng được thông gió bằng không khí trong lành.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ventilatory". Tuy nhiên, trong y học thuật ngữ:
    • "Ventilatory pump": Bơm thông khí (mô tả chế hô hấp của cơ thể).
      • The diaphragm acts as the main ventilatory pump. ( hoành hoạt động như bơm thông khí chính.)