venting

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động xả hơi, giải tỏa cảm xúc: "venting" chỉ hành động bày tỏ mạnh mẽ những cảm xúc tiêu cực như tức giận, thất vọng, hoặc lo lắng, thường để giải tỏa căng thẳng.
    • Hành động thông hơi, xả khí: Trong kỹ thuật, "venting" hành động tạo lỗ hoặc đường dẫn để khí hoặc hơi nước thoát ra ngoài.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "vent"):

    • Xả hơi, giải tỏa: Chỉ hành động đang diễn ra của việc bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.
    • Thông hơi, xả khí: Chỉ hành động đang diễn ra của việc tạo đường thoát cho khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She needed some venting after a long day at work. ( ấy cần xả hơi sau một ngày dài làm việc.)
    • The venting of steam from the boiler is essential for safety. (Việc xả hơi nước từ nồi hơi cần thiết cho sự an toàn.)
  • Động từ:

    • He is venting his frustration on social media. (Anh ấy đang xả hơi sự thất vọng của mình trên mạng xã hội.)
    • The system is venting excess gas automatically. (Hệ thống đang tự động xả khí thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "venting session": buổi xả hơi, cuộc trò chuyện để giải tỏa cảm xúc.

    • We had a venting session after the meeting to discuss our complaints. (Chúng tôi đã một buổi xả hơi sau cuộc họp để thảo luận về những lời phàn nàn.)
  • "venting one's spleen": xả hết cơn giận (thành ngữ).

    • He vented his spleen on his colleagues for the project's failure. (Anh ấy đã xả hết cơn giận lên đồng nghiệp sự thất bại của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Vent (động từ): xả hơi, thông hơi.
    • Please vent your anger in a healthy way. (Hãy xả hơi cơn giận của bạn một cách lành mạnh.)
  • Ventilation (danh từ): sự thông gió, hệ thống thông gió.
    • Good ventilation is important in a kitchen. (Thông gió tốt rất quan trọng trong nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Release (giải phóng): (Anh ấy cần giải phóng căng thẳng.)
  • Express (bày tỏ): ( ấy bày tỏ cảm xúc của mình một cách cởi mở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vent out: xả hết ra ngoài.

    • She vented out all her anger during the therapy session. ( ấy đã xả hết tất cả sự tức giận trong buổi trị liệu.)
  • Vent on: xả hơi lên ai đó/cái .

    • Don't vent on me just because you had a bad day. (Đừng xả hơi lên tôi chỉ bạn một ngày tồi tệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow off steam: xả hơi, giải tỏa căng thẳng (tương tự "venting").
    • He went to the gym to blow off steam. (Anh ấy đến phòng gym để xả hơi.)
  • Get something off one's chest: nói ra điều đó để giải tỏa.
    • She finally got her worries off her chest. (Cuối cùng ấy đã nói ra những lo lắng của mình để giải tỏa.)
venting
He is venting his frustration by shouting into a pillow.