ventral root
Định nghĩa
Danh từ:
- Rễ trước (của dây thần kinh sống): "ventral root" là một trong hai rễ của dây thần kinh tủy sống, đi từ phía trước (bụng) của tủy sống và chứa các sợi thần kinh vận động (motor fibers). Nó truyền tín hiệu từ tủy sống đến các cơ và tuyến để điều khiển chuyển động và chức năng cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Rễ trước mang tín hiệu vận động từ tủy sống đến các cơ.)
- (Tổn thương rễ trước có thể dẫn đến yếu cơ hoặc liệt.)
- (Mỗi dây thần kinh sống có một rễ sau và một rễ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ventral root of spinal nerve": Cụm từ đầy đủ dùng trong giải phẫu học để chỉ rễ trước của dây thần kinh tủy sống.
- The ventral root of spinal nerve emerges from the anterior horn of the spinal cord.(Rễ trước của dây thần kinh sống xuất phát từ sừng trước của tủy sống.)
- "Ventral root efferent fibers": Các sợi ly tâm trong rễ trước, truyền tín hiệu ra ngoài.
- The ventral root contains efferent fibers that control voluntary movement.(Rễ trước chứa các sợi ly tâm điều khiển chuyển động tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ventral (tính từ): thuộc về phía bụng, phía trước.
- The ventral side of the body faces forward. (Mặt bụng của cơ thể hướng về phía trước.)
- Root (danh từ): rễ, phần gốc.
- The root of the nerve connects to the spinal cord. (Rễ của dây thần kinh kết nối với tủy sống.)
- Dorsal root (danh từ): rễ sau (mang tín hiệu cảm giác).
- The dorsal root and ventral root join to form a spinal nerve. (Rễ sau và rễ trước hợp lại tạo thành dây thần kinh sống.)
Từ đồng nghĩa
- Anterior root: rễ trước (thuật ngữ giải phẫu tương đương).
- Motor root: rễ vận động (nhấn mạnh chức năng vận động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ventral root" do đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ventral root".