ventricous

ventricous

The insect's ventricous gullet is visible under the microscope.

Định nghĩa

Tính từ: - Phình ra, căng phồngmột bên: "ventricous" mô tả một vật thể, đặc biệt trong giải phẫu hoặc sinh học, một chỗ phình hoặc căng lênmột bên, không đối xứng.

dụ sử dụng
  • (Phần thực quản phình ra ở một bên của con côn trùng có thể thấy dưới kính hiển vi.)
  • (Một số loài thực vật thân phình ra ở một bên để dự trữ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "ventricous" thường được dùng để mô tả các cơ quan hoặc bộ phận cơ thể hình dạng bất thường, phình ra như túi.

    • The ventricous shape of the stomach in certain animals aids in digestion. (Hình dạng phình ra của dạ dàymột số loài động vật giúp hỗ trợ tiêu hóa.)
  • Trong thực vật học: Từ này có thể ám chỉ các bộ phận của cây như thân, , hoặc quả một bên phồng lên.

    • The ventricous leaf base of the orchid provides extra storage for nutrients. (Phần gốc phình ra của hoa lan cung cấp thêm không gian lưu trữ chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventricose (adj): một biến thể chính tả khác của "ventricous", mang cùng nghĩa.
    • The ventricose abdomen of the ant is a distinctive feature. (Bụng phình ra của con kiến một đặc điểm nổi bật.)
  • Ventricosity (n): danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất phình ra.
    • The ventricosity of the insect's gut is an adaptation for food storage. (Tính phình ra của ruột côn trùng một sự thích nghi để dự trữ thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulging: phồng lên, nhô ra.
  • Swollen: sưng lên, căng phồng.
  • Protuberant: nhô ra, lồi ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ventricous".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ventricous".