ventricular aneurysm

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phình động mạch thất: "ventricular aneurysm" một tình trạng bệnh , trong đó một phần của thành tâm thất (thường tâm thất trái) bị giãn ra hoặc phồng lên như một túi. Tình trạng này thường xảy ra sau một cơn nhồi máu tim (myocardial infarction), khi tim bị tổn thương yếu đi, dẫn đến sự hình thành một chỗ phình bất thường trên thành tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A ventricular aneurysm can develop weeks or months after a heart attack. (Một chứng phình động mạch thất có thể phát triển vài tuần hoặc vài tháng sau một cơn đau tim.)
    • Doctors diagnosed the patient with a left ventricular aneurysm using an echocardiogram. (Các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị phình động mạch thất trái bằng siêu âm tim.)
    • Surgical repair is often required for a large ventricular aneurysm that causes symptoms. (Phẫu thuật sửa chữa thường được yêu cầu cho một chứng phình động mạch thất lớn gây ra các triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Left ventricular aneurysm": phình động mạch thất trái, dạng phổ biến nhất, thường xảy rathành trước hoặc đỉnh tim.

    • A left ventricular aneurysm is a serious complication of myocardial infarction. (Phình động mạch thất trái một biến chứng nghiêm trọng của nhồi máu tim.)
  • "True aneurysm vs. pseudoaneurysm": phân biệt giữa phình thật (true aneurysm) liên quan đến cả ba lớp thành tim phình giả (pseudoaneurysm) chỉ một túi máu bị vỡ ra ngoài thành tim.

    • A true ventricular aneurysm contains all layers of the heart wall, whereas a pseudoaneurysm does not. (Phình động mạch thất thật chứa tất cả các lớp của thành tim, trong khi phình giả thì không.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventricular (tính từ): thuộc về tâm thất.

    • Ventricular function is often impaired after a heart attack. (Chức năng tâm thất thường bị suy giảm sau một cơn đau tim.)
  • Aneurysm (danh từ): phình động mạch (nói chung).

    • An aneurysm can occur in any blood vessel, not just the heart. (Phình động mạch có thể xảy rabất kỳ mạch máu nào, không chỉtim.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardiac aneurysm: phình động mạch tim (thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm phình tâm nhĩ hoặc tâm thất).
  • Myocardial aneurysm: phình tim (thường dùng thay thế cho ventricular aneurysm trong ngữ cảnh lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng:

    • Develop into: phát triển thành.
      • A scar after a heart attack can develop into a ventricular aneurysm. (Một vết sẹo sau cơn đau tim có thể phát triển thành phình động mạch thất.)
  • Lead to: dẫn đến.

    • Untreated hypertension can lead to a ventricular aneurysm. (Tăng huyết áp không được điều trị có thể dẫn đến phình động mạch thất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên biệt này. Tuy nhiên, trong y văn, có thể gặp:
    • "A ticking time bomb": quả bom hẹn giờ (ẩn dụ cho nguy vỡ phình động mạch).
      • A large ventricular aneurysm is often described as a ticking time bomb due to the risk of rupture. (Một chứng phình động mạch thất lớn thường được mô tả như một quả bom hẹn giờ do nguy vỡ.)
ventricular aneurysm
A doctor points to a ventricular aneurysm on a patient's heart scan.