ventricular septal defect

Định nghĩa

Danh từ: ventricular septal defect (thông liên thất) một dị tật tim bẩm sinh phổ biến, trong đó một lỗ mở bất thường trên vách ngăn ngăn cách hai tâm thất (buồng dưới của tim). Lỗ mở này cho phép máu đi trực tiếp từ tâm thất trái sang tâm thất phải, thay vì đi theo đường tuần hoàn bình thường. Những lỗ mở lớn có thể dẫn đến suy tim sung huyết.

dụ sử dụng
  • (Thông liên thất thường được phát hiện trong quá trình sàng lọc sơ sinh định kỳ.)
  • (Phẫu thuật có thể được yêu cầu để sửa chữa một thông liên thất lớn.)
  • (Trẻ em bị thông liên thất nhỏ có thể không cần điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ventricular septal defect of the membranous type": thông liên thất loại màng, một dạng phổ biến nhất.

    • The most common type is a ventricular septal defect of the membranous type. (Loại phổ biến nhất là thông liên thất loại màng.)
  • "perimembranous ventricular septal defect": thông liên thất quanh màng.

    • A perimembranous ventricular septal defect is located near the tricuspid valve. (Thông liên thất quanh màng nằm gần van ba lá.)
Biến thể từ gần giống
  • VSD (viết tắt): thông liên thất.
    • The doctor diagnosed the baby with VSD. (Bác sĩ chẩn đoán em bé bị VSD.)
  • Atrial septal defect (thông liên nhĩ): một dị tật tương tự nhưngvách ngăn tâm nhĩ.
  • Congenital heart defect (dị tật tim bẩm sinh): nhóm bệnh bao gồm thông liên thất.
Từ đồng nghĩa
  • Interventricular septal defect: lỗ thông vách liên thất (thuật ngữ y khoa tương tự).
  • Hole in the heart: lỗ thủng trong tim (thường dùng trong giao tiếp thông thường, nhưng ít chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

ventricular septal defect
A doctor uses a diagram to explain a ventricular septal defect to a patient.