ventriculus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạ dày (ở chim bò sát): "ventriculus" một túi dày, nằm phía dưới diều (crop) ở nhiều loài chim bò sát, chức năng nghiền nát thức ăn. Cơ quan này còn được gọi là "mề" (gizzard) trong tiếng Việt thông thường.
dụ sử dụng
  • (Dạ dày rất cần thiết cho việc nghiền thức ăn ở các loài chim ăn hạt.)
  • (Ở bò sát, dạ dày giúp phân hủy vật liệu thực vật cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ventriculus" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc giải phẫu học động vật, đặc biệt khi mô tả hệ tiêu hóa của chim bò sát.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch "dạ dày " hoặc "mề" (gizzard), nhưng "ventriculus" nhấn mạnh cấu trúc giải phẫu chính xác hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Ventricular (tính từ): thuộc về dạ dày .
    • The ventricular muscles are extremely strong in granivorous birds. (Các của dạ dày cơ cực kỳ khỏecác loài chim ăn hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gizzard (n): mề, dạ dày (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc ẩm thực).
  • Muscular stomach (n): dạ dày (thuật ngữ mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ventriculus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ventriculus".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ventriculus
A bird uses its ventriculus to grind seeds.