ventriloquist's dummy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình nộm của người nói tiếng bụng: "ventriloquist's dummy" là một hình nộm bằng gỗ hoặc chất liệu khác, thường có đầu và miệng cử động được, được người nói tiếng bụng sử dụng để tạo ảo giác rằng hình nộm đang nói chuyện. Người nói tiếng bụng sẽ giữ yên môi mình và phát ra giọng nói, khiến khán giả tưởng rằng giọng nói đó phát ra từ hình nộm.
Ví dụ sử dụng
- (Hình nộm của người nói tiếng bụng ngồi trên đầu gối của người biểu diễn, miệng nó cử động đồng bộ hoàn hảo với những câu chuyện cười.)
- (Anh ấy luyện tập hàng giờ để làm cho hình nộm của người nói tiếng bụng trông như sống động và hay nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a ventriloquist's dummy" (nghĩa bóng): chỉ một người bị người khác điều khiển, nói theo ý người khác mà không có chính kiến riêng.
- In the meeting, he was just a ventriloquist's dummy for his boss, repeating every order. (Trong cuộc họp, anh ta chỉ là hình nộm của người nói tiếng bụng cho sếp, lặp lại mọi mệnh lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ventriloquist (danh từ): người nói tiếng bụng.
- The ventriloquist amazed the audience with his skill. (Người nói tiếng bụng đã làm khán giả kinh ngạc với kỹ năng của mình.)
- Dummy (danh từ): hình nộm, ma-nơ-canh, hoặc người ngu ngốc (nghĩa xấu).
- The dummy in the store window wore a beautiful dress. (Hình nộm trong cửa sổ cửa hàng mặc một chiếc váy đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Puppet: con rối (có thể điều khiển bằng tay hoặc dây).
- Figure: hình nhân, tượng nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ventriloquize (động từ, hiếm): nói tiếng bụng, hoặc nói thay cho ai đó.
- He ventriloquized the dummy's lines with perfect timing. (Anh ấy nói tiếng bụng các lời thoại của hình nộm với thời điểm hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
- To be a dummy for someone: bị ai đó điều khiển, làm theo ý người khác.
- She felt like a dummy for her manipulative friend. (Cô ấy cảm thấy như một hình nộm cho người bạn thao túng của mình.)