venture capital

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vốn mạo hiểm: "venture capital" nguồn tài chính được đầu vào các doanh nghiệp mới hoặc tính đầu cơ cao, thường các công ty khởi nghiệp (startup) tiềm năng tăng trưởng lớn nhưng cũng đi kèm rủi ro cao.
dụ sử dụng
  • (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ dựa vào vốn mạo hiểm để tài trợ cho giai đoạn tăng trưởng ban đầu của họ.)
  • (Vốn mạo hiểm thường được cung cấp bởi các công ty chuyên biệt để đổi lấy cổ phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "venture capital firm": công ty quản lý vốn mạo hiểm.
    • The venture capital firm invested heavily in artificial intelligence startups. (Công ty vốn mạo hiểm đã đầu mạnh vào các công ty khởi nghiệp trí tuệ nhân tạo.)
  • "venture capital funding": nguồn tài trợ từ vốn mạo hiểm.
    • Without venture capital funding, the biotech company would have failed. (Nếu không nguồn tài trợ vốn mạo hiểm, công ty công nghệ sinh học đó đã thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Venture capitalist (danh từ): nhà đầu mạo hiểm.
    • A venture capitalist evaluates risks before funding a project. (Một nhà đầu mạo hiểm đánh giá rủi ro trước khi tài trợ cho một dự án.)
  • Venture (danh từ): dự án mạo hiểm, cuộc phiêu lưu kinh doanh.
    • Their new business venture required significant capital. (Dự án kinh doanh mới của họ đòi hỏi vốn đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Risk capital: vốn rủi ro.
    • Risk capital is essential for innovative industries. (Vốn rủi ro thiết yếu cho các ngành công nghiệp đổi mới.)
  • Private equity: vốn cổ phần nhân (thường dùng cho các công ty lớn hơn, nhưng điểm tương đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Invest in: đầu vào.
      • They decided to invest in a venture capital fund. (Họ quyết định đầu vào một quỹ vốn mạo hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • "High risk, high reward": rủi ro cao, lợi nhuận cao (thường dùng để mô tả bản chất của venture capital).
    • Venture capital is a classic example of high risk, high reward investing. (Vốn mạo hiểm một dụ điển hình của đầu rủi ro cao, lợi nhuận cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "venture capital"

venture capital
A startup founder presents a business plan to secure venture capital.