venture capitalism

Định nghĩa

Danh từ: Chủ nghĩa tư bản đầu mạo hiểm, một hình thức của chủ nghĩa tư bản tập trung đầu vào các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo (đặc biệt công nghệ cao), nơi tiềm năng lợi nhuận rất lớn.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa tư bản đầu mạo hiểm đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ tại Thung lũng Silicon.)
  • (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản đầu mạo hiểm đã cho phép các ý tưởng đổi mới nhận được tài trợ không cần vay vốn ngân hàng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "venture capitalism" thường được dùng để chỉ hệ thống kinh tế nơi các nhà đầu (gọi là nhà tư bản mạo hiểm) cung cấp vốn cho các công ty khởi nghiệp rủi ro cao nhưng tiềm năng tăng trưởng lớn.
    • Venture capitalism is distinct from traditional capitalism because it actively seeks high-risk, high-reward opportunities. (Chủ nghĩa tư bản đầu mạo hiểm khác biệt với chủ nghĩa tư bản truyền thống chủ động tìm kiếm các cơ hội rủi ro cao, lợi nhuận cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Venture capitalist (danh từ): Nhà tư bản mạo hiểmngười hoặc tổ chức thực hiện đầu mạo hiểm.
    • A venture capitalist often provides not only money but also mentorship to startups. (Một nhà tư bản mạo hiểm thường không chỉ cung cấp tiền còn cố vấn cho các công ty khởi nghiệp.)
  • Venture capital (danh từ): Vốn đầu mạo hiểmsố tiền được dùng trong hoạt động venture capitalism.
    • The startup secured venture capital from a leading firm. (Công ty khởi nghiệp đã huy động được vốn đầu mạo hiểm từ một công ty hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Capitalism mạo hiểm: Một cách dịch khác, nhấn mạnh tính mạo hiểm.
  • Đầu mạo hiểm: Thường dùng để chỉ hoạt động, nhưng có thể thay thế trong ngữ cảnh rộng.
  • Tài trợ rủi ro cao: Nhấn mạnh yếu tố rủi ro trong đầu .
Các cụm từ liên quan
  • High-tech venture capitalism: Chủ nghĩa tư bản đầu mạo hiểm tập trung vào công nghệ cao.
    • High-tech venture capitalism is especially prominent in the biotechnology sector. (Chủ nghĩa tư bản đầu mạo hiểm công nghệ cao đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực công nghệ sinh học.)
  • Seed-stage venture capitalism: Giai đoạn đầu của đầu mạo hiểm, tài trợ cho ý tưởng ban đầu.
    • Seed-stage venture capitalism helps entrepreneurs turn ideas into prototypes. (Chủ nghĩa tư bản đầu mạo hiểm giai đoạn hạt giống giúp các doanh nhân biến ý tưởng thành nguyên mẫu.)