venture capitalist
Danh từ: - Nhà đầu tư mạo hiểm: "venture capitalist" là một người hoặc tổ chức chuyên cung cấp vốn cho các dự án đổi mới, có rủi ro cao nhưng tiềm năng lợi nhuận lớn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao. Họ đầu tư vào các công ty khởi nghiệp (startup) khi các công ty này chưa có lịch sử hoạt động hoặc tài sản thế chấp đủ mạnh để vay vốn ngân hàng truyền thống. Đổi lại, họ thường nhận được cổ phần trong công ty.
- (Một nhà đầu tư mạo hiểm đã quyết định tài trợ cho công ty khởi nghiệp công nghệ sinh học mới.)
- (Nhiều công ty ở Thung lũng Silicon thành công nhờ các nhà đầu tư mạo hiểm.)
"to seek venture capital": tìm kiếm vốn đầu tư mạo hiểm.
- The entrepreneur traveled to meet with venture capitalists to seek venture capital for his app. (Doanh nhân đó đã đi gặp các nhà đầu tư mạo hiểm để tìm kiếm vốn đầu tư mạo hiểm cho ứng dụng của mình.)
"venture capital firm": công ty đầu tư mạo hiểm (tổ chức chuyên nghiệp quản lý quỹ đầu tư mạo hiểm).
- The venture capital firm invested in ten startups last year. (Công ty đầu tư mạo hiểm đó đã đầu tư vào mười công ty khởi nghiệp vào năm ngoái.)
Venture capital (danh từ): vốn đầu tư mạo hiểm (số tiền được đầu tư).
- Venture capital is crucial for innovation in high-tech industries. (Vốn đầu tư mạo hiểm là yếu tố quan trọng cho sự đổi mới trong các ngành công nghệ cao.)
Angel investor (danh từ): nhà đầu tư thiên thần (một loại nhà đầu tư mạo hiểm cá nhân, thường đầu tư số tiền nhỏ hơn ở giai đoạn sớm hơn).
- Unlike a venture capitalist, an angel investor often provides mentorship as well. (Không giống như nhà đầu tư mạo hiểm, nhà đầu tư thiên thần thường cung cấp cả sự cố vấn.)
- Speculator: nhà đầu cơ (người chấp nhận rủi ro tài chính để kiếm lợi nhuận).
- Investor in startups: nhà đầu tư vào các công ty khởi nghiệp.
- High risk, high reward: rủi ro cao, lợi nhuận cao (nguyên tắc cốt lõi của đầu tư mạo hiểm).
- Being a venture capitalist means embracing the philosophy of high risk, high reward. (Là một nhà đầu tư mạo hiểm có nghĩa là chấp nhận triết lý rủi ro cao, lợi nhuận cao.)