venturi tube
Định nghĩa
Danh từ: Ống Venturi (venturi tube) là một đoạn ống ngắn được lắp vào đường ống dẫn chất lỏng, dùng để đo lưu lượng của chất lỏng đang chảy trong đường ống đó. Nguyên lý hoạt động dựa trên hiệu ứng Venturi, khi chất lỏng đi qua phần thắt lại của ống, vận tốc tăng lên và áp suất giảm xuống, từ đó tính toán được lưu lượng dựa trên chênh lệch áp suất.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư đã lắp một ống Venturi vào đường ống để đo lưu lượng nước.)
- (Ống Venturi thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp để giám sát dòng chảy chất lỏng.)
- (Chênh lệch áp suất qua ống Venturi cho biết lượng chất lỏng đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Venturi tube thường được sử dụng trong các hệ thống đo lưu lượng khí hoặc chất lỏng, đặc biệt trong ngành hóa chất, dầu khí và xử lý nước.
- Trong kỹ thuật hàng không, venturi tube còn được dùng để tạo chân không trong các thiết bị như máy đo tốc độ bay.
- Venturi effect (hiệu ứng Venturi) là hiện tượng vật lý liên quan, mô tả sự thay đổi áp suất và vận tốc khi chất lỏng chảy qua phần thắt.
Biến thể và từ gần giống
- Venturi meter (n): đồng hồ đo Venturi, một thiết bị đo lưu lượng dựa trên ống Venturi.
- The venturi meter provides accurate flow measurements. (Đồng hồ đo Venturi cung cấp các phép đo lưu lượng chính xác.)
- Venturi nozzle (n): vòi phun Venturi, thường dùng trong hệ thống phun nhiên liệu hoặc khí.
- The venturi nozzle mixes air and fuel efficiently. (Vòi phun Venturi trộn không khí và nhiên liệu hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Flow meter (n): đồng hồ đo lưu lượng (một thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng ống Venturi).
- Constriction meter (n): thiết bị đo dựa trên sự thắt dòng chảy (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- To install a venturi tube: lắp đặt một ống Venturi.
- The technician will install a venturi tube tomorrow. (Kỹ thuật viên sẽ lắp đặt một ống Venturi vào ngày mai.)
- To measure flow rate with a venturi tube: đo lưu lượng bằng ống Venturi.
- They measure flow rate with a venturi tube for accuracy. (Họ đo lưu lượng bằng ống Venturi để đảm bảo độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "venturi tube", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)