venturi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống venturi: Một loại ống phần thắt lạigiữa, được thiết kế để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí. Khi chất lỏng đi qua phần thắt, vận tốc tăng lên áp suất giảm xuống, tạo ra hiệu ứng hút. Thiết bị này thường được sử dụng trong bộ chế hòa khí của động cơ đốt trong để hút nhiên liệu vào luồng không khí.
    • Kiến trúc sư: "Venturi" cũng họ của Robert Venturi (1925–2018), một kiến trúc sư nổi tiếng người Mỹ, người tiên phong trong phong trào kiến trúc hậu hiện đại.
dụ sử dụng
  • Ống venturi:

    • The carburetor uses a venturi to mix air and fuel. (Bộ chế hòa khí sử dụng một ống venturi để trộn không khí nhiên liệu.)
    • A venturi meter measures the flow rate of a fluid in a pipe. (Một đồng hồ đo venturi đo tốc độ dòng chảy của chất lỏng trong đường ống.)
  • Kiến trúc sư:

    • Robert Venturi designed many iconic buildings in the 20th century. (Robert Venturi đã thiết kế nhiều tòa nhà biểu tượng trong thế kỷ 20.)
    • Venturi's book "Complexity and Contradiction in Architecture" is a classic. (Cuốn sách "Sự phức tạp mâu thuẫn trong kiến trúc" của Venturi một tác phẩm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hiệu ứng venturi (venturi effect): Hiện tượng giảm áp suất khi chất lỏng hoặc khí chảy qua một đoạn ống thắt lại.

    • The venturi effect is used in atomizers to create a fine spray. (Hiệu ứng venturi được sử dụng trong các bộ phun sương để tạo ra tia phun mịn.)
  • Ống venturi trong y tế: Dùng trong mặt nạ oxy để trộn oxy với không khí theo tỷ lệ chính xác.

    • A venturi mask delivers a precise concentration of oxygen to patients. (Mặt nạ venturi cung cấp nồng độ oxy chính xác cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Venturi meter (danh từ ghép): Đồng hồ đo lưu lượng venturi.

    • The venturi meter is installed in the pipeline to monitor water flow. (Đồng hồ đo venturi được lắp đặt trong đường ống để giám sát dòng nước.)
  • Venturi tube (danh từ ghép): Ống venturi.

    • The venturi tube is a simple device with no moving parts. (Ống venturi một thiết bị đơn giản không bộ phận chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Constriction (sự thắt lại): Chỉ phần hẹp của ống venturi.

    • The constriction in the venturi causes the fluid to speed up. (Sự thắt lại trong ống venturi khiến chất lỏng tăng tốc.)
  • Flow nozzle (vòi phun dòng chảy): Một thiết bị tương tự dùng để đo lưu lượng.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Choke through (gây tắc nghẽn qua): Liên quan đến hiệu ứng venturi khi dòng chảy bị hạn chế.
    • The air chokes through the venturi, creating a vacuum. (Không khí bị tắc nghẽn qua ống venturi, tạo ra chân không.)
Thành ngữ liên quan
  • Venturi effect in everyday life: Hiệu ứng venturi có thể thấy trong các hiện tượng như gió thổi qua khe hẹp hoặc nước chảy qua vòi hoa sen.
    • The venturi effect explains why the shower curtain gets sucked inward. (Hiệu ứng venturi giải thích tại sao rèm tắm bị hút vào trong.)
venturi
A venturi tube is used to measure the flow of water in a laboratory experiment.