venus maidenhair

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương xỉ tóc thần Vệ Nữ: "venus maidenhair" tên gọi một loại dương xỉ mảnh mai, cuống đen bóng, mảnh thường mọcnhững nơi ẩm ướt. Loài cây này được biết đến với vẻ đẹp thanh nhã phổ biến trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ tóc thần Vệ Nữ phát triển tốt trong môi trường râm mát, ẩm ướt.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây dương xỉ tóc thần Vệ Nữ tán mảnh mai của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "venus maidenhair fern": cụm từ mở rộng, nhấn mạnh loài dương xỉ này thuộc họ dương xỉ.

    • The venus maidenhair fern is a popular choice for indoor gardens. (Cây dương xỉ tóc thần Vệ Nữ lựa chọn phổ biến cho vườn trong nhà.)
  • "delicate as a venus maidenhair": so sánh ẩn dụ, dùng để miêu tả sự mảnh mai, thanh thoát.

    • Her fingers were as delicate as a venus maidenhair's fronds. (Những ngón tay của ấy mảnh mai như tán của cây dương xỉ tóc thần Vệ Nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maidenhair fern (danh từ): tên gọi chung cho các loài dương xỉ thuộc chi Adiantum, trong đó "venus maidenhair".

    • The maidenhair fern requires high humidity to flourish. (Cây dương xỉ tóc thần cần độ ẩm cao để phát triển mạnh.)
  • Venus (danh từ riêng): tên thần thoại La , dùng trong tên gọi để chỉ vẻ đẹp hoặc sự liên quan đến thần Vệ Nữ.

Từ đồng nghĩa
  • Adiantum capillus-veneris: tên khoa học của loài cây này.
  • Southern maidenhair: tên gọi thông thường khác, đặc biệtcác vùng ôn đới ấm.
Các cụm từ liên quan
  • "fern of the genus Adiantum": cụm từ mô tả loài dương xỉ thuộc chi Adiantum.
    • The venus maidenhair is a fern of the genus Adiantum. (Cây dương xỉ tóc thần Vệ Nữ một loài dương xỉ thuộc chi Adiantum.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, nhưng cụm từ "as delicate as a venus maidenhair" có thể được dùng trong văn học để tả vẻ đẹp mong manh.
venus maidenhair
The venus maidenhair grows gracefully in a moist, shaded crevice between mossy rocks.