venus's flower basket

Định nghĩa

Danh từ: "venus's flower basket" một loại bọt biển sốngvùng nước sâu, bộ xương hình trụ làm bằng lưới thủy tinh phức tạp. Loài này thường được tìm thấyvùng biển Đông Ấn bờ biển phía đông châu Á.

dụ sử dụng
  • (Chiếc giỏ hoa của sao Kim nổi tiếng với bộ xương mỏng manh, giống như thủy tinh.)
  • (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu giỏ hoa của sao Kim để hiểu về hệ sinh thái biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a venus's flower basket": được dùng để chỉ một vật cấu trúc lưới phức tạp tinh xảo.
    • The chandelier's design resembled a venus's flower basket. (Thiết kế của chiếc đèn chùm giống như một chiếc giỏ hoa của sao Kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Venus's flower basket sponge (cụm danh từ): tên gọi đầy đủ của loài bọt biển này.
    • The venus's flower basket sponge is a unique species in the deep sea. (Bọt biển giỏ hoa của sao Kim một loài độc đáobiển sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Glass sponge: bọt biển thủy tinh (một nhóm bọt biển bộ xương silicon).
  • Euplectella: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "venus's flower basket".

Thành ngữ liên quan
  • "as delicate as a venus's flower basket": mỏng manh, tinh xảo như giỏ hoa của sao Kim.
    • Her lacework was as delicate as a venus's flower basket. (Tác phẩm ren của ấy mỏng manh như giỏ hoa của sao Kim.)
venus's flower basket
A marine biologist carefully observes a Venus's flower basket in a deep-sea research tank.