venus's shoe
Định nghĩa
Danh từ: "venus's shoe" (giày của thần Vệ Nữ) là một loài lan thuộc chi Paphiopedilum, đặc trưng bởi thân hoa mảnh mai mang từ 1 đến vài bông hoa có cánh môi hình túi, giống như một chiếc giày nhỏ, với bề mặt cánh hoa thường bóng như sáp.
Ví dụ sử dụng
- (Cây venus's shoe là một loài lan quý và đẹp có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
- (Các nhà thực vật học đã phân loại một số loài venus's shoe mới trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate venus's shoe": trồng trọt loài lan này.
- Many gardeners find it challenging to cultivate venus's shoe due to its specific humidity requirements. (Nhiều người làm vườn thấy việc trồng venus's shoe rất khó khăn vì yêu cầu độ ẩm đặc thù của nó.)
"venus's shoe in bloom": cây lan đang ra hoa.
- The venus's shoe in bloom at the botanical garden attracted many visitors. (Cây venus's shoe đang nở hoa tại vườn bách thảo đã thu hút nhiều du khách.)
Biến thể và từ gần giống
Lady's slipper (n): giày hài của phụ nữ – tên gọi phổ biến khác cho cùng một chi lan Paphiopedilum.
- The lady's slipper is often confused with the venus's shoe, but they refer to the same group of orchids. (Giày hài phụ nữ thường bị nhầm với venus's shoe, nhưng cả hai đều chỉ cùng một nhóm lan.)
Slipper orchid (n): lan giày – tên gọi chung cho các loài lan có cánh môi hình túi.
- Slipper orchids, including venus's shoe, are protected under international trade laws. (Lan giày, bao gồm venus's shoe, được bảo vệ theo luật thương mại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Paphiopedilum (n): chi thực vật – tên khoa học của loài lan này.
- Lady's slipper orchid (n): lan giày hài – tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "venus's shoe".