venus's curse

Định nghĩa

Danh từ:
Bệnh hoa liễu: "venus's curse" một thuật ngữ cổ hoặc văn chương dùng để chỉ các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI), thường ám chỉ bệnh giang mai hoặc các bệnh tương tự. Tên gọi này bắt nguồn từ thần thoại La (Venus, nữ thần tình yêu) mang hàm ý "lời nguyền" do quan hệ tình dục gây ra.

dụ sử dụng
  • (Trong văn học trung cổ, "venus's curse" thường được nhắc đến như một hình phạt cho hành viđạo đức.)
  • (Các bác sĩthế kỷ 18 rất ít phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh hoa liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from venus's curse": mắc bệnh hoa liễu.
    Many soldiers returning from war were said to suffer from venus's curse. (Nhiều binh lính trở về từ chiến tranh được cho mắc bệnh hoa liễu.)

  • "a curse of Venus": một cách nói ẩn dụ về bệnh tật liên quan đến tình dục.
    The poet described his illness as a curse of Venus, blaming his own desires. (Nhà thơ mô tả căn bệnh của mình như một lời nguyền của thần Venus, đổ lỗi cho dục vọng của bản thân.)

Biến thể từ gần giống
  • Venereal disease (VD): bệnh hoa liễu (thuật ngữ y học hiện đại hơn).
    Venereal disease is now more commonly referred to as sexually transmitted infections (STIs). (Bệnh hoa liễu ngày nay thường được gọi là nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.)

  • The French disease: bệnh giang mai (một tên gọi lịch sử khác).
    In the 16th century, syphilis was called the French disease in England. (Vào thế kỷ 16, bệnh giang mai được gọi là "bệnh Pháp" ở Anh.)

Từ đồng nghĩa
  • Sexually transmitted infection (STI): nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.
  • Social disease: bệnh xã hội (thuật ngữ lỗi thời, thường mang tính kỳ thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho "venus's curse" đây danh từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • The wages of sin: quả báo của tội lỗi (ám chỉ bệnh tật do hành vi sai trái). (Một số văn bản tôn giáo mô tả bệnh hoa liễu như quả báo của tội lỗi.)
venus's curse
A person consults a doctor about a venus's curse.