venus's flytrap

Định nghĩa

Danh từ: Cây bắt ruồi Venus (tên khoa học: Dionaea muscipula) một loài thực vật ăn thịt nguồn gốc từ vùng đồng bằng ven biển của bang Carolina (Hoa Kỳ). Loài cây này các phiến nhạy cảm, bản lề, với các lông cứngmép. Khi côn trùng hoặc động vật nhỏ chạm vào các lông này, sẽ đóng lại nhanh chóng, giữ chặt con mồi tiết ra enzyme tiêu hóa để hấp thụ chất dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Cây bắt ruồi Venus một loài thực vật hấp dẫn, bắt côn trùng làm thức ăn.)
  • (Tôi đã mua một cây bắt ruồi Venus để đặt trên bậu cửa sổ, giúp kiểm soát ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a venus's flytrap": thành ngữ chỉ điều đó thu hút bẫy người khác một cách bất ngờ.

    • The new online game is like a venus's flytrap; it lures players in and keeps them hooked. (Trò chơi trực tuyến mới này như một cây bắt ruồi Venus; thu hút người chơi giữ chân họ.)
  • "venus's flytrap mechanism": chế bắt mồi của cây, thường được dùng trong sinh học để mô tả quá trình đóng nhanh.

    • Scientists study the venus's flytrap mechanism to understand plant movement. (Các nhà khoa học nghiên cứu chế bắt mồi của cây bắt ruồi Venus để hiểu về sự chuyển động của thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Flytrap (danh từ): cây bắt ruồi (thường dùng để chỉ chung các loài thực vật ăn thịt bắt côn trùng).

    • That plant is a type of flytrap native to the southeastern United States. (Loài cây đó một loại cây bắt ruồi nguồn gốc từ đông nam Hoa Kỳ.)
  • Venus flytrap (danh từ): tên gọi thay thế phổ biến (viết không dấu sở hữu).

    • The Venus flytrap is one of the most famous carnivorous plants. (Cây bắt ruồi Venus một trong những loài thực vật ăn thịt nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnivorous plant: thực vật ăn thịt (một nhóm lớn hơn bao gồm cây bắt ruồi Venus).
  • Insectivorous plant: thực vật ăn côn trùng (mô tả chính xác hơn chế độ ăn của loài cây này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "venus's flytrap".)

Thành ngữ liên quan
  • "snap shut like a venus's flytrap": đóng lại nhanh chặt như cây bắt ruồi Venus, thường dùng để mô tả hành động bất ngờ hoặc phản ứng nhanh.
    • The door snapped shut like a venus's flytrap when the wind blew. (Cánh cửa đóng sầm lại nhanh như cây bắt ruồi Venus khi gió thổi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "venus's flytrap"

venus's flytrap
A small insect lands on the open leaves of a Venus's flytrap.