venus's flytraps
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều của "venus's flytrap"): - Cây bẫy ruồi Venus: Một loài thực vật ăn thịt, sống ở vùng đồng bằng ven biển của bang Carolina (Hoa Kỳ). Lá của cây có bản lề nhạy cảm, mép lá có lông cứng, có khả năng đóng lại nhanh chóng để bắt và tiêu hóa côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bẫy ruồi Venus rất thú vị vì chúng có thể bắt côn trùng bằng những chiếc lá chuyên dụng của mình.)
- (Những cây bẫy ruồi Venus trong vườn cần được giữ trong môi trường ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Venus's flytraps as a metaphor": dùng để chỉ một cái bẫy hoặc tình huống mà nạn nhân bị thu hút vào và không thể thoát ra.
- The scam was like venus's flytraps, luring victims with false promises. (Vụ lừa đảo giống như cây bẫy ruồi Venus, thu hút nạn nhân bằng những lời hứa hão.)
Biến thể và từ gần giống
- Venus flytrap (danh từ số ít): dạng số ít của từ này, chỉ một cây cụ thể.
- A single venus flytrap can catch multiple insects in a week. (Một cây bẫy ruồi Venus có thể bắt nhiều côn trùng trong một tuần.)
- Flytrap (danh từ): từ rút gọn, thường dùng để chỉ chung các loại cây bẫy ruồi, nhưng phổ biến nhất là cây Venus.
Từ đồng nghĩa
- Cây ăn thịt (carnivorous plant): thuật ngữ chung cho các loài thực vật ăn thịt.
- Cây bẫy kẹp (snap trap plant): mô tả cơ chế đóng lá nhanh của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Close on (something): đóng lại để bắt (thứ gì đó).
- The leaf of a venus's flytrap closes on its prey in less than a second. (Lá của cây bẫy ruồi Venus đóng lại để bắt con mồi trong chưa đầy một giây.)
Thành ngữ liên quan
- Like a venus's flytrap: giống như một cái bẫy không thể thoát.
- The cult's recruitment process was like a venus's flytrap, drawing people in and trapping them. (Quy trình tuyển dụng của giáo phái giống như cây bẫy ruồi Venus, thu hút người ta vào và giam giữ họ.)